(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desencadeado
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Tâm lý học, Xã hội học, Internet

desencadeado

[dɨ.zẽ.kɐ.dˈei̯.ɐ.du]
bị kích động
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desencadeado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi provocado ou despertado, geralmente uma reação emocional intensa ou um trauma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị kích động, khơi gợi lại một phản ứng cảm xúc tiêu cực do một điều gì đó gợi nhớ đến một chấn thương tâm lý trong quá khứ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O som da sirene desencadeou memórias traumáticas no veterano."

    "Âm thanh của tiếng còi báo động đã khơi gợi những ký ức đau thương trong người cựu chiến binh."

  • "A notícia desencadeou uma onda de protestos."

    "Tin tức đã gây ra một làn sóng biểu tình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ativado(được kích hoạt) despertado(được đánh thức) provocado(bị khiêu khích)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Thường dùng để mô tả một cảm xúc mạnh hoặc ký ức đau buồn bị gợi lại.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desencadeados
Os eventos foram desencadeados por uma série de fatores.
(Các sự kiện đã được kích hoạt bởi một loạt các yếu tố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desencadeadinho
Um pequeno conflito desencadeadinho.
(Một cuộc xung đột nhỏ được kích hoạt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O barulho da trovoada provocou um pânico desencadeado por memórias de infância."
    Tiếng sấm sét đã gây ra một cơn hoảng loạn bị kích hoạt bởi những ký ức tuổi thơ.
    Mạo từ không xác định 'um' (một) được dùng trước 'pânico' vì nó chỉ một cơn hoảng loạn chưa xác định cụ thể, được giới thiệu lần đầu trong câu. Tính từ 'desencadeado' (dạng bị động, giống đực, số ít) bổ nghĩa cho danh từ 'pânico'.
  • "A discussão, desencadeada por um mal-entendido, tornou o ambiente na sala muito tenso."
    Cuộc tranh cãi, vốn bị châm ngòi bởi một sự hiểu lầm, đã khiến không khí trong phòng trở nên rất căng thẳng.
    Mạo từ xác định 'A' (cái, cuộc) được dùng trước 'discussão' vì người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến cuộc tranh cãi cụ thể nào. 'desencadeada' (giống cái, số ít) phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('discussão').
  • "Estou a tentar controlar o stresse desencadeado pelas pressões de um novo emprego."
    Tôi đang cố gắng kiểm soát cơn căng thẳng bị gây ra bởi những áp lực từ một công việc mới.
    Câu này kết hợp cả hai loại mạo từ: 'o stresse' (mạo từ xác định) chỉ một cơn căng thẳng cụ thể mà người nói đang trải qua, và 'um novo emprego' (mạo từ không xác định) chỉ một công việc mới bất kỳ. Cấu trúc 'Estou a tentar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu (Estar a + Infinitivo).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É crucial para tu não te sentires desencadeado por essas memórias, para tu poderes seguir em frente."
    Điều quan trọng là để bạn không cảm thấy bị kích động bởi những ký ức đó, để bạn có thể tiếp tục tiến về phía trước.
    Ở đây, 'sentires' (từ 'sentir') và 'poderes' (từ 'poder') là Infinitivo Pessoal (Động từ nguyên thể chia ngôi) cho ngôi 'tu'. Chúng được sử dụng sau giới từ 'para' và khi chủ ngữ của động từ nguyên thể ('tu') được chỉ rõ.
  • "Foi difícil para eles não se sentirem desencadeados, após eles terem assistido àquela reportagem chocante."
    Thật khó để họ không cảm thấy bị kích động, sau khi họ đã xem bản tin gây sốc đó.
    'Sentirem' (từ 'sentir') và 'terem' (từ 'ter') đều là Infinitivo Pessoal cho ngôi 'eles' (họ). 'Sentirem' đi sau giới từ 'para' và 'terem' đi sau giới từ 'após', với chủ ngữ 'eles' được xác định.
  • "Para tu não ficares desencadeado com as notícias, é melhor tu estares a preparar-te psicologicamente."
    Để bạn không cảm thấy bị kích động bởi những tin tức, tốt hơn hết là bạn nên chuẩn bị tâm lý.
    'Ficares' (từ 'ficar') và 'estares' (từ 'estar') là Infinitivo Pessoal cho ngôi 'tu'. Đặc biệt, 'estares a preparar-te' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE), trong đó 'estar' cũng được chia ở Infinitivo Pessoal cho 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)