ativado
/ɐ.tiˈva.du/
đã được kích hoạt
Intermediário (B1)
Significado "ativado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi posto em funcionamento ou atividade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được kích hoạt hoặc làm cho hoạt động.
Exemplos (Ví dụ)
"O sistema de alarme foi ativado."
"Hệ thống báo động đã được kích hoạt."
"A conta do utilizador está agora ativada."
"Tài khoản người dùng hiện đã được kích hoạt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: ativado (masculino singular), ativada (feminino singular), ativados (masculino plural), ativadas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | ativados |
Os sistemas foram ativados.
(Các hệ thống đã được kích hoạt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ativadinho |
O plano foi ativadinho sem problemas.
(Kế hoạch đã được kích hoạt một cách nhẹ nhàng (nhỏ bé) mà không có vấn đề gì.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"O novo sistema de alarme será ativado à meia-noite."Hệ thống báo động mới sẽ được kích hoạt vào nửa đêm.Trong ví dụ này, "será ativado" là dạng bị động của động từ "ser" (thì Tương lai đơn - Futuro do Indicativo) kết hợp với tính từ "ativado", diễn tả việc hệ thống sẽ được đưa vào hoạt động trong tương lai.
-
"Tu terás a função de gravação ativada para a reunião de amanhã?"Bạn sẽ để chức năng ghi âm được kích hoạt cho cuộc họp ngày mai chứ?"Terás ativada" là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ "ter" (ngôi "Tu") kết hợp với tính từ "ativada" (phù hợp với "função", giống cái số ít), diễn tả một trạng thái (có cái gì đó được kích hoạt) trong tương lai. Lưu ý cách dùng ngôi "Tu" và chia động từ tương ứng.
-
"A equipa estará a assegurar-se de que o modo de emergência será ativado a tempo."Đội sẽ đang đảm bảo rằng chế độ khẩn cấp sẽ được kích hoạt kịp thời."Estará a assegurar-se" sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" (ở thì Tương lai đơn) để diễn tả một hành động đang tiếp diễn trong tương lai, đúng chuẩn Châu Âu. "Será ativado" là thì Tương lai đơn dạng bị động của "ser", diễn tả trạng thái của "o modo de emergência" trong tương lai.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu sistema de alarme foi ativado, mas os teus códigos de acesso não estão a funcionar. Preciso da tua ajuda!"Hệ thống báo động của tôi đã được kích hoạt, nhưng mã truy cập của bạn không hoạt động. Tôi cần sự giúp đỡ của bạn!‘Meu’ và ‘teus’ là hạn định từ sở hữu, lần lượt cho ngôi thứ nhất số ít (tôi) và ngôi thứ hai số ít (bạn). 'Estar a funcionar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A nossa funcionalidade de rastreamento foi ativada, mas a vossa permissão de acesso é necessária para que possamos partilhar os dados convosco."Chức năng theo dõi của chúng tôi đã được kích hoạt, nhưng cần có sự cho phép truy cập của các bạn để chúng tôi có thể chia sẻ dữ liệu với các bạn.‘Nossa’ và ‘vossa’ là hạn định từ sở hữu, lần lượt cho ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi) và ngôi thứ hai số nhiều (các bạn). ‘Convosco’ là đại từ sở hữu đi kèm giới từ 'com' (với các bạn).
-
"Este autocarro foi ativado, mas o seu sistema de navegação ainda não está a ser testado. Este é o vosso problema?"Chiếc xe buýt này đã được kích hoạt, nhưng hệ thống định vị của nó vẫn chưa được kiểm tra. Đây có phải là vấn đề của các bạn không?‘Seu’ là hạn định từ sở hữu cho ngôi thứ ba số ít (nó - chiếc xe buýt). ‘Vosso’ là hạn định từ sở hữu, cho ngôi thứ hai số nhiều (các bạn). Cấu trúc 'estar a ser testado' diễn tả bị động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
