deslealdade
[dɨʒ.lɐjˈda.dɨ]
sự bội tín
Independente (B2)
Significado "deslealdade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Quebra de lealdade; falta de fidelidade ou honestidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cố ý phá vỡ lòng tin hoặc sự tín nhiệm; sự phản bội, sự bội tín.
Exemplos (Ví dụ)
"A deslealdade dele magoou profundamente a sua família."
"Sự bội tín của anh ta đã làm tổn thương sâu sắc gia đình anh."
"Estou a testemunhar a deslealdade dos seus atos."
"Tôi đang chứng kiến sự bội tín trong hành động của anh ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo feminino. Usar 'Tu' para formas verbais informais (e.g., Tu és desleal). Dá-me a tua palavra!
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | deslealdades |
As deslealdades no trabalho podem prejudicar o ambiente da equipa.
(Sự không trung thành trong công việc có thể làm tổn hại đến môi trường làm việc nhóm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | deslealdadezinha |
Foi só uma deslealdadezinha, mas magoou-me na mesma.
(Chỉ là một chút không trung thành nhỏ thôi, nhưng nó vẫn làm tôi tổn thương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Arrependo-me de te ter revelado a minha confiança, dada a tua flagrante deslealdade."Tôi hối hận vì đã tiết lộ sự tin tưởng của mình cho bạn, xét đến sự bất trung trắng trợn của bạn.Enclise ('-me') được sử dụng sau động từ 'arrependo' vì nó đứng đầu mệnh đề. 'te ter revelado' là cấu trúc ngôi 'tu' (bạn) ở thì hoàn thành. 'dada a tua deslealdade' có nghĩa là 'xét đến sự bất trung của bạn'.
-
"Perguntaram-lhe sobre as deslealdades cometidas durante o seu mandato, mas ele recusou-se a responder."Họ hỏi anh ta về những hành vi bất trung đã phạm phải trong nhiệm kỳ của mình, nhưng anh ta từ chối trả lời.Enclise ('-lhe') được sử dụng sau động từ 'perguntaram' vì nó đứng đầu mệnh đề. 'recusou-se a responder' là cấu trúc phản thân (reflexive verb). Lưu ý 'durante o seu mandato' (trong nhiệm kỳ của anh ấy/ông ấy).
-
"Estou a aperceber-me agora da deslealdade daquele colega. Devo confrontá-lo?"Giờ tôi mới nhận ra sự bất trung của đồng nghiệp đó. Tôi có nên đối chất với anh ta không?'Estou a aperceber-me' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (nhận ra). Enclise ('-me') được sử dụng sau 'aperceber'. 'Devo confrontá-lo?' có nghĩa là 'Tôi có nên đối chất với anh ta không?', '-lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu provares que não houve deslealdade, tens de apresentar os factos."Để cậu chứng minh rằng đã không có sự không trung thành nào, cậu phải đưa ra các bằng chứng.Ngữ pháp: 'provares' là dạng Infinitivo Pessoal (Động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'provar' dành cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích và làm rõ chủ thể của hành động là 'tu'.
-
"Apesar de eles cometerem tantas deslealdades, o diretor continua a confiar-lhes o projeto."Mặc dù họ có nhiều hành vi không trung thành như vậy, vị giám đốc vẫn đang tiếp tục giao phó dự án cho họ.Ngữ pháp: 'cometerem' là Infinitivo Pessoal của 'cometer' dành cho ngôi 'eles'. Dạng này bắt buộc dùng sau các liên từ như 'apesar de'. Cấu trúc 'continua a confiar' (estar a + infinitivo) là chuẩn Châu Âu, và đại từ 'lhes' được đặt sau động từ ('confiar-lhes') theo quy tắc Enclisis.
-
"É fundamental nós sermos honestos para evitarmos qualquer suspeita de deslealdade na equipa."Việc chúng ta trung thực là điều cốt yếu để tránh mọi nghi ngờ về sự không trung thành trong đội.Ngữ pháp: Câu này dùng hai Infinitivo Pessoal. 'sermos' (của động từ 'ser') và 'evitarmos' (của động từ 'evitar'), cả hai đều được chia cho ngôi 'nós'. Chúng làm rõ chủ thể thực hiện hành động nguyên thể là 'chúng ta'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
