(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infidelidade
B2
noun Feminino B2 Đạo đức, Quan hệ cá nhân

infidelidade

/ĩ.fi.dɛ.liˈda.dɨ/
sự không chung thủy
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "infidelidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Quebra de fidelidade; violação de um compromisso de lealdade, especialmente no casamento ou em relações amorosas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không chung thủy, sự phản bội, đặc biệt là với vợ/chồng hoặc đối tác; sự thiếu đức tin tôn giáo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A infidelidade dele magoou-a profundamente."

    "Sự không chung thủy của anh ấy đã làm cô ấy tổn thương sâu sắc."

  • "Ela descobriu a infidelidade do marido através de mensagens no telemóvel."

    "Cô ấy phát hiện ra sự không chung thủy của chồng mình qua tin nhắn trên điện thoại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

fidelidade(sự chung thủy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) infidelidades
As infidelidades podem destruir um relacionamento.
(Sự không chung thủy có thể phá hủy một mối quan hệ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) infidelidadezinha
Não foi nada demais, apenas uma infidelidadezinha.
(Không có gì to tát, chỉ là một chút không chung thủy thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A tua infidelidade magoou-me profundamente. Estava a depositar toda a minha confiança em ti."
    Sự không chung thủy của anh đã làm em tổn thương sâu sắc. Em đã đặt tất cả niềm tin của mình vào anh.
    Câu này sử dụng 'tua' (của anh/của bạn - ngôi 'tu') để thể hiện sự thân mật. 'Estava a depositar' là thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "As infidelidades conjugais são, infelizmente, um problema comum na sociedade moderna. Muitos casais estão a enfrentar dificuldades devido a isso."
    Những sự không chung thủy trong hôn nhân, thật không may, là một vấn đề phổ biến trong xã hội hiện đại. Nhiều cặp đôi đang phải đối mặt với những khó khăn do điều này.
    Câu này sử dụng dạng số nhiều 'infidelidades'. 'Estão a enfrentar' là thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "Se houver infidelidade num relacionamento, torna-se difícil reconstruir a confiança. Dá-me, por favor, uma razão para confiar em ti novamente."
    Nếu có sự không chung thủy trong một mối quan hệ, sẽ rất khó để xây dựng lại lòng tin. Làm ơn cho tôi một lý do để tin tưởng anh/chị lần nữa.
    Câu này sử dụng dạng số ít 'infidelidade'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh. 'Em ti' là cách sử dụng đại từ ngôi 2 số ít (tu) sau giới từ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A infidelidade é um problema sério que está a afetar muitos casais hoje em dia."
    Sự phản bội là một vấn đề nghiêm trọng đang ảnh hưởng đến nhiều cặp đôi ngày nay.
    "que" là đại từ quan hệ thay thế cho "um problema sério". "está a afetar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (chuẩn PT-PT) diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI không dùng dạng Gerundio (afetando).
  • "Tu estás a questionar-te sobre as razões da infidelidade, cujas consequências podem ser devastadoras."
    Bạn đang tự hỏi về những lý do dẫn đến sự phản bội, mà hậu quả của nó có thể rất tàn khốc.
    "cujas" là đại từ quan hệ sở hữu (giống cái số nhiều, phù hợp với "consequências") thay thế cho "da infidelidade". "estás a questionar-te" là cấu trúc "estar a + infinitivo" với đại từ phản thân "te" đặt trước động từ nguyên mẫu (chuẩn PT-PT cho ngôi "Tu").
  • "Quem já experienciou a infidelidade sabe quão doloroso é lidar com ela."
    Ai đã từng trải qua sự phản bội đều biết đối phó với nó đau đớn đến mức nào.
    "Quem" là đại từ quan hệ dùng để chỉ người, tương đương với "người nào/ai". Ở đây, "quem" đứng đầu câu, hoạt động như một chủ ngữ cho câu chính "sabe".
(Vị trí vocab_tab4_inline)