deslocado
[dɨʃluˈkaðu]
trật khớp
Independente (B2)
Significado "deslocado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
1. (osso ou articulação) que sofreu uma luxação. 2. (situação ou sistema) que não funciona normalmente; perturbado ou interrompido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
1. (xương hoặc khớp) bị trật khớp. 2. (tình huống hoặc hệ thống) không hoạt động bình thường; bị xáo trộn hoặc gián đoạn.
Exemplos (Ví dụ)
"O ombro dele está deslocado."
"Vai bị trật khớp của anh ấy."
"A economia está deslocada devido à crise."
"Nền kinh tế đang bị xáo trộn do khủng hoảng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | deslocados |
Os refugiados são deslocados pelas guerras.
(Những người tị nạn bị di dời bởi chiến tranh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | deslocadinho |
Ele sentia-se um pouco deslocadinho na festa.
(Anh ấy cảm thấy hơi lạc lõng trong bữa tiệc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O braço do João está mais deslocado do que o meu depois daquele acidente de bicicleta. Ele está a sofrer imenso!"Tay của João bị trật khớp nặng hơn tay tôi sau vụ tai nạn xe đạp đó. Anh ấy đang chịu đựng rất nhiều!Câu so sánh hơn. 'Mais deslocado do que' thể hiện mức độ bị trật khớp cao hơn. Cấu trúc 'estar a sofrer' diễn tả hành động đang diễn ra (đang chịu đựng).
-
"Este sistema está tão deslocado como um comboio sem carris. Nada está a funcionar corretamente."Hệ thống này bị rối loạn như một đoàn tàu không có đường ray. Chẳng có gì đang hoạt động đúng cách cả.Câu so sánh ngang bằng. 'Tão deslocado como' thể hiện mức độ rối loạn tương đương. Cấu trúc 'estar a funcionar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang hoạt động).
-
"A articulação do teu ombro está deslocadíssima! Devias ir ao médico imediatamente para ele pô-la no sítio."Khớp vai của bạn bị trật nặng lắm rồi! Bạn nên đi bác sĩ ngay lập tức để bác sĩ nắn lại.Câu sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'deslocadíssima' (rất trật khớp). 'Pô-la' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) - 'pôr' (động từ 'đặt' ở dạng nguyên thể) + 'a' (giới từ) + 'la' (đại từ trực tiếp thay thế cho 'articulação').
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o joelho do João estará deslocado se ele não tiver cuidado a jogar futebol."Ngày mai, đầu gối của João sẽ bị trật khớp nếu anh ấy không cẩn thận khi chơi bóng đá.Câu này sử dụng 'estará deslocado' (thì tương lai đơn của 'estar' kết hợp với tính từ 'deslocado'). Cấu trúc này diễn tả một trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai. Lưu ý: Chúng ta không dùng 'vai ficar deslocado'.
-
"Se tu não corrigires a instalação elétrica, o sistema estará deslocado e não funcionará corretamente no futuro."Nếu bạn không sửa chữa hệ thống điện, hệ thống sẽ bị rối loạn và sẽ không hoạt động bình thường trong tương lai.Ở đây, 'estará deslocado' tiếp tục diễn tả trạng thái bất thường của 'o sistema' trong tương lai do một điều kiện không được đáp ứng. Ngôi 'tu' được sử dụng với cách chia động từ tương ứng (corrigires).
-
"Quando ele voltar ao trabalho depois das férias, o ambiente na empresa estará deslocado até que ele se readapte."Khi anh ấy trở lại làm việc sau kỳ nghỉ, môi trường trong công ty sẽ trở nên xáo trộn cho đến khi anh ấy tái thích nghi.Trong trường hợp này, 'estará deslocado' chỉ trạng thái xáo trộn của môi trường làm việc trong tương lai, sau khi anh ấy trở lại. Diễn tả một trạng thái 'bị xáo trộn' chứ không phải một hành động.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Não te mexas muito! Com o ombro deslocado, estás a correr o risco de agravar a lesão."Đừng cử động nhiều! Với cái vai bị trật khớp, cậu đang có nguy cơ làm vết thương nặng thêm đó.Dùng ngôi 'tu' thân mật: động từ chia ở ngôi 2 số ít ('estás a correr') và đại từ 'te'. Cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' (estás a correr) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đứng trước động từ 'mexas' do có từ phủ định 'Não' (quy tắc Próclise - Tiền trí).
-
"Por favor, o senhor não se levante. Com o quadril deslocado, o senhor precisa de ajuda para se mover."Thưa ông, xin đừng đứng dậy. Với phần hông bị trật, ông cần người giúp để di chuyển.Dùng cách xưng hô trang trọng 'O senhor', động từ đi kèm được chia ở ngôi 3 số ít ('levante', 'precisa'). Đại từ phản thân 'se' đứng trước động từ ('se levante', 'se mover') do có từ phủ định 'não' và giới từ 'para' (quy tắc Próclise - Tiền trí).
-
"Desculpa a frontalidade, mas não achas que o teu comentário foi um pouco deslocado durante a reunião?"Xin lỗi vì tôi thẳng thắn, nhưng cậu không nghĩ rằng bình luận của cậu trong buổi họp hơi lạc lõng/không phù hợp hay sao?Dùng ngôi 'tu' thân mật, thể hiện qua động từ 'achas' (ngôi 2 số ít) và tính từ sở hữu 'teu'. Ở đây, 'deslocado' mang nghĩa bóng là 'lạc lõng', 'không phù hợp' với bối cảnh, tình huống.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
