(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perturbado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Pháp luật, Xã hội

perturbado

[pɨɾ.tuɾˈβa.du]
bị quấy rầy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perturbado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu perturbação; que foi incomodado ou perturbado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện những ảnh hưởng của việc bị quấy rối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele estava perturbado com as notícias."

    "Anh ấy đã bị quấy rầy bởi những tin tức."

  • "A sua concentração foi perturbada pelo barulho."

    "Sự tập trung của anh ấy đã bị quấy rầy bởi tiếng ồn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

incomodado(bị làm phiền) preocupado(lo lắng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật. Dạng giống cái là 'perturbada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) perturbados
Os alunos estavam perturbados com o exame.
(Các sinh viên đã bị xáo trộn bởi kỳ thi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) perturbadinho
Ele estava um bocadinho perturbadinho com a notícia.
(Anh ấy hơi bối rối với tin tức.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)