(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desmembramento
B2
Noun, Masculino B2 Luật pháp, Y học pháp y

desmembramento

[dɨʒ.mẽbɾˈɐ.mẽ.tu]
sự phân xác
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desmembramento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de desmembrar; separação dos membros de um corpo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cắt rời các chi của ai đó; sự phân xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desmembramento da vítima foi realizado com requintes de crueldade."

    "Việc phân xác nạn nhân được thực hiện với sự tàn ác tinh vi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

esquartejamento(sự phanh thây)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desmembramentos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desmembramentos
Os desmembramentos da empresa foram dolorosos para os funcionários.
(Việc chia tách công ty gây đau đớn cho các nhân viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desmembramentozinho
Houve um desmembramentozinho da propriedade, mas não foi significativo.
(Đã có một sự chia nhỏ nhỏ của tài sản, nhưng nó không đáng kể.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O desmembramento do antigo império foi mais doloroso do que se previa."
    Việc chia tách đế chế cũ còn đau đớn hơn so với những gì người ta đã dự đoán.
    So sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade) được hình thành bằng cấu trúc 'mais + adjetivo + (do) que'. Cấu trúc này dùng để so sánh đặc tính của hai sự vật/sự việc. Ở Bồ Đào Nha, việc thêm 'do' trước 'que' là rất phổ biến và chuẩn mực.
  • "Analisámos o desmembramento mais complexo da história da União Europeia."
    Chúng tôi đã phân tích vụ chia tách phức tạp nhất trong lịch sử của Liên minh Châu Âu.
    So sánh nhất (Grau Superlativo Relativo de Superioridade) được hình thành bằng cấu trúc 'o/a + mais + adjetivo + de'. Nó xác định một đối tượng có đặc tính ở mức độ cao nhất trong một nhóm cụ thể (ở đây là 'trong lịch sử của Liên minh Châu Âu').
  • "As consequências daqueles desmembramentos territoriais foram gravíssimas."
    Hậu quả của những cuộc chia tách lãnh thổ đó là cực kỳ nghiêm trọng.
    Cấp tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético) diễn tả một đặc tính ở mức độ rất cao mà không cần so sánh. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-íssimo' vào tính từ (grave -> gravíssimo). 'Gravíssimas' là dạng giống cái, số nhiều để phù hợp với danh từ 'consequências'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O desmembramento da empresa, que está a ser avaliado pelos acionistas, poderá ter graves consequências."
    Việc chia tách công ty, việc mà đang được các cổ đông đánh giá, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'desmembramento da empresa'. Cấu trúc 'estar a ser avaliado' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) ở thể bị động. Động từ 'poderá' chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "O partido político, cujo objetivo é impedir desmembramentos territoriais, enfrenta forte oposição."
    Đảng phái chính trị, mà mục tiêu của nó là ngăn chặn sự chia cắt lãnh thổ, đang đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.
    Sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ) để chỉ sự sở hữu (mục tiêu của đảng). 'Desmembramentos territoriais' là dạng số nhiều của 'desmembramento'. 'Enfrenta' chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "São os desmembramentos familiares, a que assistimos com frequência, que mais me preocupam."
    Chính là những sự chia ly gia đình, mà chúng ta thường chứng kiến, điều đó làm tôi lo lắng nhất.
    Sử dụng 'a que' (đại từ quan hệ) sau giới từ 'a' (bắt buộc khi 'assistir' đi với đối tượng). 'Me preocupam' (đại từ tân ngữ đặt sau động từ - Enclisis) chứ không phải 'Preocupam-me' vì đây là mệnh đề phụ sau 'que'. 'Desmembramentos familiares' là dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)