desmembrar
[dɨʒ.mẽˈbɾaɾ]
phân xác
Fluente (C2)
Significado "desmembrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Separar os membros de (um corpo); esquartejar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cắt cụt tay chân của (người hoặc động vật); xé hoặc cắt các chi hoặc bộ phận ra khỏi.
Exemplos (Ví dụ)
"A fúria da tempestade estava a desmembrar a velha árvore."
"Cơn thịnh nộ của cơn bão đang xé toạc cái cây già."
"O carniceiro desmembrou a carcaça do animal."
"Người bán thịt đã xẻ thịt con vật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clíticos podem ser colocados antes ou depois do verbo em diferentes contextos (ex: 'Desmembrá-lo' ou 'O desmembrar').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmembro |
Eu desmembro cuidadosamente o frango para o jantar.
(Tôi cẩn thận lọc thịt gà cho bữa tối.) |
| Tu | desmembras | |
| Ele/Você | desmembra | |
| Nós | desmembramos | |
| Eles/Vocês | desmembram | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmembrei |
Ontem, o governo desmembrou a empresa em várias unidades menores.
(Hôm qua, chính phủ đã chia công ty thành nhiều đơn vị nhỏ hơn.) |
| Tu | desmembraste | |
| Ele/Você | desmembrou | |
| Nós | desmembrámos | |
| Eles/Vocês | desmembraram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmembrava |
Quando era criança, desmembrava os brinquedos para ver como funcionavam.
(Khi còn nhỏ, tôi thường tháo rời đồ chơi để xem chúng hoạt động như thế nào.) |
| Tu | desmembravas | |
| Ele/Você | desmembrava | |
| Nós | desmembrávamos | |
| Eles/Vocês | desmembravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a desmembrar o boneco de plástico para o consertar?"Bạn đang tháo rời con búp bê nhựa để sửa nó à?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a desmembrar) được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra trong hiện tại. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'tu' là 'estás'. 'Desmembrar' là động từ nguyên mẫu.
-
"A equipa de arqueólogos está a desmembrar cuidadosamente o esqueleto encontrado no local."Đội khảo cổ học đang cẩn thận tháo rời bộ xương được tìm thấy tại địa điểm.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a desmembrar) diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'A equipa de arqueólogos' (đội khảo cổ học) là chủ ngữ số ít, tương đương ngôi 'ela', nên 'estar' chia là 'está'. 'Cuidadosamente' là trạng từ bổ nghĩa cho hành động tháo rời.
-
"Nós estamos a desmembrar o problema em partes mais pequenas para encontrar uma solução eficaz."Chúng tôi đang chia nhỏ vấn đề thành các phần nhỏ hơn để tìm ra một giải pháp hiệu quả.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a desmembrar) dùng để chỉ một hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'nós' là 'estamos'. Trong ngữ cảnh này, 'desmembrar' mang nghĩa bóng là chia nhỏ, phân tích một vấn đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
