desmoralizar-se
/dɨʒmuɾɐliˈzaɾ.sɨ/
mất tinh thần
Independente (B2)
Significado "desmoralizar-se" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Perder a confiança ou o ânimo; ficar desanimado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mất tự tin hoặc hy vọng; trở nên nản lòng, mất tinh thần.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a desmoralizar-me com estes resultados."
"Tôi đang mất tinh thần vì những kết quả này."
"Não te desmoralizes por causa de um pequeno erro."
"Đừng nản lòng vì một lỗi nhỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo reflexivo. Usar pronomes clíticos corretamente (me, te, se, nos, vos, se). Exemplo: Eu desmoralizo-me; Tu desmoralizas-te; Ele/Ela desmoraliza-se.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmoralizo-me |
Eu desmoralizo-me quando não cumpro os meus objetivos.
(Tôi mất tinh thần khi không đạt được mục tiêu của mình.) |
| Tu | desmoralizas-te | |
| Ele/Você | desmoraliza-se | |
| Nós | desmoralizamo-nos | |
| Eles/Vocês | desmoralizam-se | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmoralizei-me |
Ontem, desmoralizei-me com a notícia.
(Hôm qua, tôi đã mất tinh thần vì tin tức.) |
| Tu | desmoralizaste-te | |
| Ele/Você | desmoralizou-se | |
| Nós | desmoralizámo-nos | |
| Eles/Vocês | desmoralizaram-se | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmoralizava-me |
Quando era jovem, desmoralizava-me facilmente com as críticas.
(Khi còn trẻ, tôi dễ dàng mất tinh thần bởi những lời chỉ trích.) |
| Tu | desmoralizavas-te | |
| Ele/Você | desmoralizava-se | |
| Nós | desmoralizávamo-nos | |
| Eles/Vocês | desmoralizavam-se | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se não te preparares bem, desmoralizar-te-ás facilmente com os obstáculos."Nếu không chuẩn bị kỹ, bạn (ngôi tu) sẽ dễ dàng nản lòng trước những trở ngại.Động từ 'desmoralizar-se' (ngôi 'tu') ở thì Tương lai đơn ('Futuro do Indicativo') được chia thành 'desmoralizar-te-ás'. Đại từ phản thân 'te' được đặt ở dạng 'mesóclise' (giữa thân động từ và hậu tố thì tương lai), tuân thủ quy tắc chuẩn PT-PT khi không có yếu tố nào đứng trước động từ để kéo đại từ lên trước (proclisis).
-
"A equipa desmoralizar-se-á com a série de derrotas inesperadas."Đội bóng sẽ nản lòng với chuỗi trận thua bất ngờ.Động từ 'desmoralizar-se' (ngôi 'a equipa' = 'ela' - cô ấy/nó) ở thì Tương lai đơn ('Futuro do Indicativo') được chia thành 'desmoralizar-se-á'. Đại từ phản thân 'se' được đặt ở dạng 'mesóclise' (giữa thân động từ và hậu tố thì tương lai), vì không có từ nào đứng trước động từ để kéo đại từ lên trước (proclisis).
-
"Eu nunca me desmoralizarei perante os desafios da vida."Tôi sẽ không bao giờ nản lòng trước những thử thách của cuộc sống.Động từ 'desmoralizar-se' (ngôi 'eu') ở thì Tương lai đơn ('Futuro do Indicativo') được chia thành 'me desmoralizarei'. Trong trường hợp này, trạng từ phủ định 'nunca' đã kích hoạt quy tắc 'proclisis', khiến đại từ phản thân 'me' được đặt trước động từ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Depois de ter sido enganado, o João viu-se completamente desmoralizado. Agora, está a tentar recuperar a confiança."Sau khi bị lừa dối, João cảm thấy hoàn toàn mất tinh thần. Bây giờ, anh ấy đang cố gắng lấy lại sự tự tin.'Viu-se' là dạng phản thân của 'ver', kết hợp với phân từ quá khứ bất quy tắc 'desmoralizado' của động từ 'desmoralizar-se'. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tenho a certeza de que, se fores rejeitado, não te terás desmoralizado por completo. Tu és forte!"Tôi chắc chắn rằng, nếu bạn bị từ chối, bạn sẽ không hoàn toàn mất tinh thần đâu. Bạn mạnh mẽ mà!'Ter-se desmoralizado' ở đây sử dụng thì Futuro Perfeito do Conjuntivo (tương lai hoàn thành giả định), diễn tả một hành động có thể đã xảy ra trong tương lai. 'Não te terás desmoralizado': Vị trí đại từ 'te' tuân thủ quy tắc proclisis sau 'não'.
-
"A equipa tinha-se desmoralizado tanto com a derrota que precisou de acompanhamento psicológico. Os jogadores começaram a sentir-se incapazes de vencer."Đội bóng đã mất tinh thần đến mức cần được hỗ trợ tâm lý. Các cầu thủ bắt đầu cảm thấy không có khả năng chiến thắng.'Tinha-se desmoralizado' sử dụng pretérito mais-que-perfeito composto (quá khứ hoàn thành) để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Sentir-se incapazes': vị trí đại từ 'se' gắn liền với động từ 'sentir' (enclisis) do đứng sau một động từ nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
