desprendimento
/dɨʃ.pɾẽ.diˈmẽ.tu/
sự lìa khỏi thể xác
Fluente (C2)
Significado "desprendimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de desprender; separação do corpo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái lìa khỏi thể xác; sự tách rời khỏi cơ thể hoặc hình hài vật chất.
Exemplos (Ví dụ)
"O desprendimento da alma é uma crença comum em muitas religiões."
"Sự lìa khỏi thể xác là một tín ngưỡng phổ biến trong nhiều tôn giáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desprendimentos |
Os desprendimentos emocionais podem ser libertadores.
(Những sự buông bỏ cảm xúc có thể giải phóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desprendimentozinho |
Um desprendimentozinho das posses materiais pode trazer leveza.
(Một chút buông bỏ những của cải vật chất có thể mang lại sự nhẹ nhàng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O desprendimento demonstrado pelos bombeiros, arriscando as suas vidas, foi escrito nos anais da história."Sự xả thân mà những người lính cứu hỏa đã thể hiện, mạo hiểm mạng sống của họ, đã được ghi vào sử sách.‘Desprendimento’ (sự xả thân) là danh từ. ‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’ (viết). Ở đây ‘foi escrito’ là dạng bị động của thì quá khứ đơn.
-
"Tu não tens o desprendimento necessário para dares tudo o que tens aos outros. A tua generosidade foi posta à prova, e falhaste."Bạn không có sự xả thân cần thiết để cho đi tất cả những gì bạn có cho người khác. Sự hào phóng của bạn đã bị thử thách và bạn đã thất bại.‘Desprendimento’ (sự xả thân) là danh từ. ‘Posta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’ (đặt, để). Ở đây ‘foi posta’ là dạng bị động của thì quá khứ đơn. Lưu ý sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) và chia động từ tương ứng (tens, dares).
-
"Os desprendimentos de terras foram vistos como um sinal de alerta, e a população está agora a ser prevenida para evacuar as suas casas."Những vụ lở đất đã được xem như một dấu hiệu cảnh báo và người dân hiện đang được cảnh báo để sơ tán nhà cửa.‘Desprendimentos’ (những vụ lở đất) là danh từ số nhiều. ‘Vistos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’ (nhìn, thấy). Ở đây ‘foram vistos’ là dạng bị động của thì quá khứ đơn. 'Estar a ser prevenida' là cấu trúc bị động của 'estar a + infinitivo' (đang được...).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
