separação
/sɨ.pa.ɾɐˈsaʊ̯̃/
sự chia ly
Intermediário (B1)
Significado "separação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de separar ou separar-se; afastamento, divisão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc trạng thái di chuyển hoặc bị di chuyển ra xa nhau; sự chia tách, sự phân ly, sự ly thân.
Exemplos (Ví dụ)
"A separação dos pais afetou muito os filhos."
"Sự ly thân của cha mẹ đã ảnh hưởng rất nhiều đến các con."
"Estamos a falar sobre a separação de poderes no governo."
"Chúng ta đang nói về sự phân chia quyền lực trong chính phủ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Số nhiều: separações.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | separações |
As separações são dolorosas para todos os envolvidos.
(Những cuộc ly thân/chia ly rất đau đớn cho tất cả những người có liên quan.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | separaçãozinha |
Foi só uma separaçãozinha temporária.
(Đó chỉ là một cuộc chia ly tạm thời nhỏ thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Após a separação, senti-me perdido e comecei a questionar-me sobre o futuro."Sau khi ly thân, tôi cảm thấy lạc lõng và bắt đầu tự hỏi mình về tương lai.Câu này sử dụng ênclise với đại từ phản thân 'me' gắn sau động từ 'senti' (senti-me). 'Separação' được dùng để chỉ sự ly thân/chia cắt. 'Comecei a questionar-me' là một ví dụ của 'começar a + infinitivo', thể hiện sự bắt đầu của một hành động.
-
"Se tu decidires pela separação, diz-me como te posso ajudar a superar este momento difícil. Estou a acompanhar-te neste processo."Nếu bạn quyết định ly thân, hãy nói cho tôi biết tôi có thể giúp bạn vượt qua thời điểm khó khăn này như thế nào. Tôi đang đồng hành cùng bạn trong quá trình này.Câu này sử dụng 'diz-me' (ênclise) thay vì 'me diz'. 'Estou a acompanhar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đồng hành). Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
-
"As separações são dolorosas, mas às vezes tornam-se necessárias para que possamos reencontrar-nos connosco próprios. Começa a amar-te mais!"Ly thân thì đau khổ, nhưng đôi khi nó trở nên cần thiết để chúng ta có thể tìm lại chính mình. Hãy bắt đầu yêu bản thân mình hơn!Câu này sử dụng ênclise trong mệnh lệnh khẳng định: 'Começa a amar-te' (bắt đầu yêu bản thân). 'Separações' ở dạng số nhiều. 'Reencontrar-nos' là đại từ phản thân gắn sau động từ (ênclise) khi động từ đó ở dạng nguyên thể.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante, para os pais, estarem a considerar a separação amigavelmente, para que os filhos sofram menos."Điều quan trọng là, đối với các bậc cha mẹ, phải xem xét việc ly thân một cách thân thiện, để con cái bớt đau khổ hơn.Sử dụng 'estarem a considerar' (Infinitivo Pessoal + Continuous Aspect) để diễn tả hành động đang được cân nhắc. 'Para' + Infinitivo Pessoal được dùng để chỉ mục đích. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'os pais'.
-
"Antes de tu e o João estarem a ponderar a separação, experimentem terapia de casal."Trước khi bạn và João cân nhắc việc ly thân, hãy thử liệu pháp cặp đôi.Sử dụng 'estarem a ponderar' (Infinitivo Pessoal + Continuous Aspect) để diễn tả hành động đang được cân nhắc. 'Antes de' + Infinitivo Pessoal được dùng để chỉ thời gian trước khi một hành động xảy ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số nhiều (vós) vì chủ ngữ là 'tu e o João'.
-
"Apesar de eu e a Maria estarmos a discutir a separação, ainda nos amamos."Mặc dù tôi và Maria đang thảo luận về việc ly thân, chúng tôi vẫn yêu nhau.Sử dụng 'estarmos a discutir' (Infinitivo Pessoal + Continuous Aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Apesar de' + Infinitivo Pessoal được dùng để chỉ sự nhượng bộ. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) vì chủ ngữ là 'eu e a Maria'.
Thì Hiện tại đơn
-
"A separação dos resíduos está a tornar-se uma prática comum em Portugal. Tu separas o lixo em casa, certo?"Việc phân loại rác thải đang trở thành một thói quen phổ biến ở Bồ Đào Nha. Bạn phân loại rác ở nhà, đúng không?Sử dụng 'estar a tornar-se' (thì hiện tại tiếp diễn). Động từ 'separar' được chia ở ngôi 'tu' (separas). 'Separação' là chủ ngữ của mệnh đề đầu tiên.
-
"Observo que a separação entre o governo e o povo se acentua cada vez mais. A comunicação não se está a fazer da melhor forma."Tôi nhận thấy sự chia rẽ giữa chính phủ và người dân ngày càng gia tăng. Việc giao tiếp đang không được thực hiện một cách tốt nhất.Sử dụng 'estar a fazer' (thì hiện tại tiếp diễn) với đại từ 'se' đặt trước động từ 'estar' (proclisis) vì có trạng từ phủ định 'não'. 'Separação' ở đây chỉ sự chia rẽ, khoảng cách.
-
"Neste momento, o tribunal está a tratar das separações de bens do casal. Eles não se entendem e eu acredito que a separação é inevitável."Hiện tại, tòa án đang xử lý việc phân chia tài sản của cặp đôi. Họ không hiểu nhau và tôi tin rằng sự ly thân là không thể tránh khỏi.Sử dụng 'estar a tratar' (thì hiện tại tiếp diễn). 'Separações de bens' (phân chia tài sản) là một cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh ly hôn/ly thân. 'Acredito' chia ở thì hiện tại đơn (presente do indicativo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
