desumanamente
[dɨzumɐˈnɐmẽtɨ]
một cách vô nhân đạo
Avançado (C1)
Significado "desumanamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira desumana; cruelmente; sem piedade ou compaixão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách vô nhân đạo; tàn nhẫn; không có lòng trắc ẩn hoặc cảm thông.
Exemplos (Ví dụ)
"A guerra é desumana, e os civis sofrem desumanamente."
"Chiến tranh là vô nhân đạo, và dân thường phải chịu đựng một cách vô nhân đạo."
"Tratar os animais desumanamente é inaceitável."
"Đối xử với động vật một cách vô nhân đạo là không thể chấp nhận được."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Đây là một trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais desumanamente que |
Ele agiu mais desumanamente que o esperado.
(Anh ta hành động vô nhân đạo hơn những gì mong đợi.) |
| Superlativo | muito desumanamente / desumanissimamente |
Ele agiu muito desumanamente / desumanissimamente.
(Anh ta hành động rất vô nhân đạo / một cách vô cùng vô nhân đạo.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do adjetivo que modifica. |
Ele tratou os prisioneiros desumanamente. / Ele foi desumanamente cruel.
(Anh ta đối xử với tù nhân một cách vô nhân đạo. / Anh ta tàn nhẫn một cách vô nhân đạo.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
