desviando
[dɨʒ.viˈɐ̃.du]
làm lệch hướng
Independente (B2)
Significado "desviando" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de mudar a direção de algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm chệch hướng, làm lệch hướng, chuyển hướng cái gì đó khỏi một đường thẳng hoặc hướng cố định.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a desviar a água do rio para irrigar os campos."
"Anh ấy đang làm lệch dòng nước sông để tưới ruộng."
"Estou a desviar-me do assunto principal."
"Tôi đang đi lạc khỏi chủ đề chính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma do gerúndio do verbo 'desviar'. Note o uso de 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio para expressar ações contínuas.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desvio |
Eu desvio o olhar quando estou envergonhado.
(Tôi né tránh ánh mắt khi xấu hổ.) |
| Tu | desvias | |
| Ele/Você | desvia | |
| Nós | desviamos | |
| Eles/Vocês | desviam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desviei |
Ele desviou o carro para evitar o acidente.
(Anh ấy đã đánh lái xe để tránh tai nạn.) |
| Tu | desviaste | |
| Ele/Você | desviou | |
| Nós | desviámos | |
| Eles/Vocês | desviaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desviava |
Antes, eu desviava sempre do caminho mais curto.
(Trước đây, tôi luôn đi đường vòng thay vì đường ngắn nhất.) |
| Tu | desviavas | |
| Ele/Você | desviava | |
| Nós | desviávamos | |
| Eles/Vocês | desviavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu desviei-me da multidão, estando a evitar ser pisado durante o concerto."Tôi đã tránh khỏi đám đông, cố gắng không bị giẫm đạp trong buổi hòa nhạc.Sử dụng 'desviei-me' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 1 số ít, phản thân). Cấu trúc 'estar a evitar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc enclisis (sau động từ).
-
"Tu desviaste o olhar da criança que estava a chorar, não querendo ser envolvido na situação."Bạn đã quay mặt đi khỏi đứa trẻ đang khóc, vì không muốn bị liên lụy vào tình huống.Sử dụng 'desviaste' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estar a chorar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'desviaste o olhar' là một cụm từ phổ biến mang nghĩa 'quay mặt đi'.
-
"Nós desviámos o carro da estrada, porque estávamos a tentar evitar o buraco enorme que surgiu repentinamente."Chúng tôi đã đánh lái xe ra khỏi đường, vì chúng tôi đang cố gắng tránh cái hố lớn đột ngột xuất hiện.Sử dụng 'desviámos' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 1 số nhiều). Cấu trúc 'estávamos a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
