(Vị trí top_banner)
Hình minh họa direção
B2
nome feminino B2 Chính trị, Quản lý, Hành chính

direção

/diɾeˈsɐ̃w̃/
cục
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "direção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Órgão colegial que administra ou gere uma empresa, instituição ou serviço.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ban giám đốc; hội đồng quản trị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A direção da empresa decidiu implementar novas políticas."

    "Ban giám đốc công ty đã quyết định thực hiện các chính sách mới."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) direções
As direções para o museu estavam confusas.
(Những chỉ dẫn đến bảo tàng rất khó hiểu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) direçãozinha
A direçãozinha para a tua casa é fácil de seguir.
(Đường nhỏ đến nhà bạn rất dễ đi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "A direção da empresa reuniu-se ontem para discutir as novas estratégias de marketing. A reunião decorreu durante horas."
    Ban giám đốc công ty đã họp hôm qua để thảo luận các chiến lược marketing mới. Cuộc họp kéo dài hàng giờ.
    Sử dụng 'reuniu-se' (Pretérito Perfeito Simples) cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'A direção' (ban giám đốc) là chủ ngữ số ít, do đó động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít. 'Ontem' (hôm qua) là dấu hiệu thời gian thường đi kèm thì này.
  • "Tu não seguiste as direções que eu te dei, e agora estás a ter problemas com o projeto. Eu dei-te as indicações claras!"
    Bạn đã không làm theo những chỉ dẫn mà tôi đưa cho bạn, và bây giờ bạn đang gặp vấn đề với dự án. Tôi đã đưa cho bạn những chỉ dẫn rõ ràng!
    Sử dụng 'não seguiste' (Pretérito Perfeito Simples) ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) để diễn tả hành động không tuân thủ đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'seguir' ở ngôi 'tu' và sử dụng 'estar a ter' (continuous aspect) để diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại. Đại từ 'te' đặt sau động từ 'dei' (Enclisis).
  • "A direção do museu decidiu que as direções seriam revistas anualmente. Eles tomaram essa decisão na semana passada."
    Ban quản lý bảo tàng đã quyết định rằng các chỉ dẫn sẽ được xem xét lại hàng năm. Họ đã đưa ra quyết định đó vào tuần trước.
    'Decidiu' (Pretérito Perfeito Simples) diễn tả một quyết định đã được đưa ra và hoàn thành trong quá khứ. 'A direção do museu' (ban quản lý bảo tàng) là chủ ngữ số ít, do đó động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít. Cụm 'na semana passada' (tuần trước) chỉ thời điểm trong quá khứ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu conheces a direção desta escola? Estou a pensar candidatar-me para um lugar aqui."
    Bạn có biết ban giám hiệu của trường này không? Tôi đang nghĩ đến việc nộp đơn xin một vị trí ở đây.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. 'Estou a pensar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Candidatar-me' thể hiện vị trí đại từ sau động từ (enclisis) vì đây không phải là đầu câu.
  • "A senhora conhece a direção da empresa? Preciso de falar com alguém sobre o meu contrato."
    Bà có biết ban quản lý của công ty không? Tôi cần nói chuyện với ai đó về hợp đồng của tôi.
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là một tình huống trang trọng. 'Conhece' được chia theo ngôi thứ ba số ít (você/a senhora). Lưu ý rằng không sử dụng 'estar a' ở đây vì câu hỏi không diễn tả một hành động đang diễn ra.
  • "Se fores à direção, diz-lhes que estou a trabalhar num novo projeto e preciso de mais recursos."
    Nếu bạn đến ban giám đốc, hãy nói với họ rằng tôi đang làm việc trong một dự án mới và cần thêm nguồn lực.
    Sử dụng 'fores' (chia động từ ngôi 'tu'). 'Diz-lhes' là một ví dụ về enclisis, với đại từ đặt sau động từ mệnh lệnh. 'Estou a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)