(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diploide
B1
adjetivo B1 Sinh học

diploide

/diˈplɔɪ̯d(ɨ)/
lưỡng bội
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diploide" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem dois conjuntos de cromossomas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa hai bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh, một từ mỗi bố mẹ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As células somáticas são geralmente diploides."

    "Các tế bào soma thường là lưỡng bội."

  • "O organismo diploide herda um conjunto de cromossomas de cada progenitor."

    "Cơ thể lưỡng bội thừa hưởng một bộ nhiễm sắc thể từ mỗi cha mẹ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular diploide
A célula é diploide.
(Tế bào là lưỡng bội.)
Masculine Plural diploides
Os organismos são diploides.
(Các sinh vật là lưỡng bội.)
Feminine Plural diploides
As células são diploides.
(Các tế bào là lưỡng bội.)
Superlative (Tuyệt đối) diploidíssimo
Esta cultura é diploidíssima.
(Nền văn hóa này là cực kỳ lưỡng bội.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)