(Vị trí top_banner)
Hình minh họa par
B1
Nome Masculino B1 Thể thao (Golf), Tài chính

par

[paɾ]
mức chuẩn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "par" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

No golfe, o número de pancadas que um jogador de golfe especialista deve fazer para completar um buraco ou um campo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong golf, số gậy mà một người chơi giỏi thường cần để hoàn thành một lỗ hoặc một vòng sân golf.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele fez o buraco em dois abaixo do par."

    "Anh ấy đã hoàn thành lỗ golf với số gậy ít hơn par hai."

  • "Ela está a tentar jogar abaixo do par hoje."

    "Hôm nay cô ấy đang cố gắng chơi dưới mức chuẩn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pares
Comprei dois pares de sapatos novos.
(Tôi đã mua hai đôi giày mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) parzinho
Este parzinho de brincos é adorável.
(Đôi bông tai nhỏ này thật đáng yêu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "No golfe, se tu estás a jogar bem, deves fazer sempre abaixo do par em cada buraco. Dá-te uma grande vantagem!"
    Trong golf, nếu cậu đang chơi tốt, cậu nên luôn đạt dưới điểm chuẩn (par) ở mỗi lỗ. Nó cho cậu một lợi thế lớn!
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a jogar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Dá-te' là vị trí đại từ (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT.
  • "Se o senhor jogar golfe regularmente, irá melhorar o seu par rapidamente. A prática leva à perfeição."
    Nếu ông chơi golf thường xuyên, ông sẽ cải thiện điểm chuẩn của mình nhanh chóng. Luyện tập dẫn đến hoàn hảo.
    Sử dụng 'o senhor' cho tratamento formal (lịch sự). 'Irá melhorar' là futuro do conjuntivo (tương lai chủ quan) phù hợp với contexto hipotético. Không sử dụng 'você' trong ví dụ này.
  • "Quantos pares de vezes é que tu estiveste a praticar esta semana para o torneio de golfe? Espero que tenhas tido tempo!"
    Cậu đã tập luyện bao nhiêu lần trong tuần này cho giải đấu golf? Tôi hy vọng cậu đã có thời gian!
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estiveste a praticar' là pretérito perfeito composto do conjuntivo, kết hợp 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. Cấu trúc câu hỏi tuân theo chuẩn PT-PT (com 'é que').
(Vị trí vocab_tab4_inline)