diplomata
/di.plɔˈma.tɐ/
nhà ngoại giao
Independente (B2)
Significado "diplomata" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um funcionário que representa um país no estrangeiro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một viên chức đại diện cho một quốc gia ở nước ngoài.
Exemplos (Ví dụ)
"O embaixador é um diplomata experiente."
"Đại sứ là một nhà ngoại giao có kinh nghiệm."
"Ela está a trabalhar como diplomata na embaixada portuguesa em Paris."
"Cô ấy đang làm việc với tư cách là nhà ngoại giao tại đại sứ quán Bồ Đào Nha ở Paris."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | diplomatas |
Os diplomatas estão a negociar um acordo de paz.
(Các nhà ngoại giao đang đàm phán một thỏa thuận hòa bình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | diplomatita |
Ele é um diplomatita muito jovem.
(Anh ấy là một nhà ngoại giao trẻ tuổi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O que foi dito pelo diplomata na conferência de imprensa surpreendeu todos."Những gì được nhà ngoại giao nói tại cuộc họp báo đã làm ngạc nhiên tất cả mọi người.«Foi dito» là cấu trúc bị động (voz passiva) sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc «dito» (từ «dizer»). Phân từ này hòa hợp về giống và số với chủ ngữ «O que» (được hiểu là giống đực số ít).
-
"Os diplomatas têm feito grandes progressos nas negociações para a paz na região."Các nhà ngoại giao đã và đang đạt được những tiến bộ lớn trong các cuộc đàm phán hòa bình ở khu vực.«Têm feito» là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Pretérito Perfeito Composto) dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại hoặc lặp đi lặp lại. «Feito» là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ «fazer».
-
"A proposta de paz foi posta pelos diplomatas para discussão na última reunião."Đề xuất hòa bình đã được các nhà ngoại giao đưa ra để thảo luận tại cuộc họp cuối cùng.«Foi posta» là cấu trúc bị động (voz passiva) với phân từ quá khứ bất quy tắc «posta» (từ «pôr»). Phân từ này hòa hợp về giống và số với danh từ «proposta» (giống cái số ít).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu foste um excelente diplomata ao negociares aquele acordo comercial."Hôm qua, bạn đã là một nhà ngoại giao xuất sắc khi đàm phán thỏa thuận thương mại đó.Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser') cho ngôi 'tu'. Câu này mô tả một hành động hoàn thành trong quá khứ.
-
"No ano passado, os diplomatas resolveram vários conflitos internacionais com sucesso."Năm ngoái, các nhà ngoại giao đã giải quyết thành công nhiều xung đột quốc tế.Sử dụng 'resolveram' (Pretérito Perfeito Simples của 'resolver') cho ngôi thứ ba số nhiều. Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ.
-
"Em 1975, ele tornou-se diplomata e representou Portugal nas Nações Unidas."Vào năm 1975, ông ấy đã trở thành nhà ngoại giao và đại diện cho Bồ Đào Nha tại Liên Hợp Quốc.Sử dụng 'tornou-se' (Pretérito Perfeito Simples của 'tornar-se') cho ngôi thứ ba số ít. Thể hiện một sự kiện đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
