representante
[rɨ.pɾɨ.zẽˈtɐ̃.tɨ]
đại diện
Intermediário (B1)
Significado "representante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que age ou fala em nome de outra(s).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người được chọn hoặc bổ nhiệm để hành động hoặc phát ngôn thay mặt cho người khác hoặc những người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é o representante da empresa em Portugal."
"Anh ấy là đại diện của công ty tại Bồ Đào Nha."
"O advogado é o representante legal do cliente."
"Luật sư là người đại diện hợp pháp của khách hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ kết thúc bằng '-ante'. Số nhiều: representantes.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | representantes |
Os representantes da empresa chegaram ontem.
(Các đại diện của công ty đã đến ngày hôm qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | representantezinho |
Ele é um representantezinho, mas muito eficiente.
(Anh ấy là một đại diện nhỏ, nhưng rất hiệu quả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O nosso representante é mais experiente do que o vosso."Người đại diện của chúng ta giàu kinh nghiệm hơn người đại diện của các bạn.Câu so sánh hơn. 'Mais experiente do que' thể hiện sự so sánh về kinh nghiệm giữa hai người đại diện. 'Vosso' là dạng sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (các bạn).
-
"A Maria é a representante mais dedicada de todas. Está sempre a trabalhar arduamente."Maria là người đại diện tận tâm nhất trong tất cả. Cô ấy luôn làm việc chăm chỉ.Câu so sánh nhất (superlativo absoluto sintético). 'Mais dedicada de todas' chỉ ra Maria là người tận tâm nhất. Cấu trúc 'estar a + trabalhar' (está a trabalhar) diễn tả hành động đang diễn ra (cô ấy đang làm việc).
-
"Tu és tão bom representante como ele. Dá-te os parabéns!"Bạn là một người đại diện giỏi như anh ấy. Xin chúc mừng bạn!Câu so sánh bằng. 'Tão bom como' thể hiện sự so sánh ngang bằng về khả năng giữa hai người. 'Dá-te' là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
