(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discordando
B2
Verbo (Gerúndio) B2 Chung

discordando

[diʃ.kuɾˈdɐ̃.du]
không đồng ý
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "discordando" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Expressando uma opinião ou sentimento diferente; não concordando.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện một ý kiến hoặc cảm xúc khác biệt; không đồng ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou discordando da tua opinião."

    "Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn."

  • "Ela está discordando das condições do contrato."

    "Cô ấy không đồng ý với các điều kiện của hợp đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

divergindo(bất đồng) opondo-se(phản đối)

Antônimos

concordando(đồng ý) anuindo(chấp thuận)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Gerúndio do verbo 'discordar'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu discordo
Eu discordo completamente da tua opinião.
(Eu hoàn toàn không đồng ý với ý kiến của bạn.)
Tu discordas
Ele/Você discorda
Nós discordamos
Eles/Vocês discordam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu discordei
Ontem, discordei com o meu irmão sobre política.
(Hôm qua, tôi đã không đồng ý với anh trai tôi về chính trị.)
Tu discordaste
Ele/Você discordou
Nós discordámos
Eles/Vocês discordaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu discordava
Quando era mais novo, discordava frequentemente dos meus pais.
(Khi còn nhỏ, tôi thường không đồng ý với cha mẹ.)
Tu discordavas
Ele/Você discordava
Nós discordávamos
Eles/Vocês discordavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, discordando abertamente das políticas da empresa, estarei a apresentar a minha demissão."
    Ngày mai, công khai không đồng ý với các chính sách của công ty, tôi sẽ nộp đơn từ chức.
    Câu sử dụng 'estarei a apresentar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra (continuous aspect) trong tương lai. 'Discordando' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'eu' (tôi), diễn tả trạng thái không đồng tình hiện tại dẫn đến hành động trong tương lai.
  • "Tu, discordando de mim agora, verás que no futuro estarei certo sobre esta questão. Dar-te-ei razão para o admitires."
    Bạn, hiện tại không đồng ý với tôi, sẽ thấy rằng trong tương lai tôi sẽ đúng về vấn đề này. Tôi sẽ cho bạn lý do để thừa nhận điều đó.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), chia động từ 'verás' (ver - thì tương lai đơn). Cấu trúc 'estar certo' (đúng) là cách diễn đạt thông dụng. 'Dar-te-ei' là vị trí đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc Enclisis khi bắt đầu câu.
  • "Se estiveres discordando da proposta, o senhor diretor estará a analisar as suas preocupações e, futuramente, comunicar-lhe-á a decisão."
    Nếu ông/bà không đồng ý với đề xuất, ngài giám đốc sẽ xem xét các lo ngại của ông/bà và, trong tương lai, sẽ thông báo cho ông/bà quyết định.
    Câu này sử dụng 'o senhor' (ngôi trang trọng). 'Estar a analisar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Comunicar-lhe-á' tuân theo quy tắc Enclisis, vì nó không bắt đầu câu nhưng theo sau động từ ở thì tương lai.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu estou a discordar da tua análise, porque penso que estás a ser demasiado crítico."
    Tôi đang không đồng ý với phân tích của bạn, vì tôi nghĩ rằng bạn đang quá khắt khe.
    Sử dụng 'estar a discordar' (thì hiện tại tiếp diễn) để nhấn mạnh hành động không đồng ý đang diễn ra. 'Tua' là dạng sở hữu của 'tu', ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "Nós estamos a discordar da proposta do chefe, mas não o estamos a demonstrar abertamente."
    Chúng tôi không đồng ý với đề xuất của sếp, nhưng chúng tôi không thể hiện điều đó một cách công khai.
    Cấu trúc 'estar a discordar' tiếp tục được sử dụng. Lưu ý vị trí của đại từ 'o' (ông ấy) ở 'não o estamos a demonstrar' (không đang thể hiện nó); đây là một ví dụ về proclisis (đại từ đặt trước động từ) khi có 'não'.
  • "Tu estás sempre a discordar de tudo o que eu digo! Isso irrita-me profundamente."
    Bạn lúc nào cũng không đồng ý với mọi thứ tôi nói! Điều đó làm tôi vô cùng khó chịu.
    Sử dụng 'tu estás a discordar', chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít (thân mật). 'Irrita-me' (làm tôi khó chịu) là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu một mệnh đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)