(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discordantemente
C2
Advérbio C2 Âm nhạc/Nghệ thuật/Giao tiếp

discordantemente

/diʃ.kuɾ.dɐ̃ˈtɛ.mẽ.tɨ/
một cách không hòa hợp
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "discordantemente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De uma maneira que expressa discordância ou falta de harmonia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thiếu hài hòa; không hòa hợp; một cách xung đột hoặc không đồng ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As opiniões expressas discordantemente criaram tensão na reunião."

    "Những ý kiến bày tỏ một cách không hòa hợp đã tạo ra căng thẳng trong cuộc họp."

  • "O casal discutia discordantemente sobre a educação dos filhos."

    "Cặp đôi tranh cãi một cách không hòa hợp về việc giáo dục con cái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desarmonicamente(một cách không hài hòa) conflituosamente(một cách xung đột)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Đây là một trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais discordantemente que
Ele agiu mais discordantemente que o esperado.
(Anh ấy hành động bất đồng hơn dự kiến.)
Superlativo muito discordantemente / discordantissimamente
Ele respondeu muito discordantemente / discordantissimamente às questões.
(Anh ấy trả lời các câu hỏi rất bất đồng / một cách bất đồng nhất.)
Usage Context O advérbio 'discordantemente' geralmente modifica um verbo, indicando a maneira como a ação é realizada.
Eles votaram discordantemente.
(Họ đã bỏ phiếu bất đồng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)