harmoniosamente
[ɐɾ.mu.ni.o.zɐˈmẽ.tɨ]
một cách hài hòa
Avançado (C1)
Significado "harmoniosamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira harmoniosa; de forma a expressar acordo, harmonia ou coexistência pacífica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách hài hòa; một cách thể hiện sự đồng ý, hòa hợp hoặc chung sống hòa bình.
Exemplos (Ví dụ)
"As cores combinam harmoniosamente nesta pintura."
"Màu sắc kết hợp hài hòa trong bức tranh này."
"Os membros da equipa trabalharam harmoniosamente para alcançar o objetivo comum."
"Các thành viên trong nhóm đã làm việc hài hòa để đạt được mục tiêu chung."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais harmoniosamente que |
A orquestra tocou mais harmoniosamente que no ensaio.
(Dàn nhạc đã chơi hòa hợp hơn so với buổi diễn tập.) |
| Superlativo | harmoniosissimamente / muito harmoniosamente |
A decoração foi harmoniosissimamente concebida. / A decoração foi muito harmoniosamente concebida.
(Cách trang trí được thiết kế vô cùng hài hòa. / Cách trang trí được thiết kế rất hài hòa.) |
| Usage Context | Geralmente depois do verbo ou a modificar um adjetivo/outro advérbio. |
A melodia fluiu harmoniosamente. / O ambiente estava harmoniosamente decorado.
(Giai điệu trôi chảy một cách hài hòa. / Môi trường được trang trí hài hòa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
