discurso
[diʃˈkuɾ.su]
diễn thuyết
Independente (B2)
Significado "discurso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de falar em público de forma formal e elaborada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự diễn thuyết; nghệ thuật diễn thuyết; đặc biệt là diễn thuyết trang trọng, công phu trước công chúng, thường chú trọng đến cách phát âm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele proferiu um discurso inspirador."
"Anh ấy đã có một bài diễn thuyết đầy cảm hứng."
"Estou a preparar um discurso para a conferência."
"Tôi đang chuẩn bị một bài diễn thuyết cho hội nghị."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: discursos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | discursos |
Os discursos políticos são importantes para a democracia.
(Các bài diễn văn chính trị rất quan trọng đối với nền dân chủ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | discursinho |
Ele fez um discursinho rápido na festa.
(Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn gọn tại bữa tiệc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando tu estavas a dar o teu discurso, apercebi-me da tua paixão pelo tema."Khi bạn đang phát biểu bài diễn văn của mình, tôi đã nhận ra niềm đam mê của bạn đối với chủ đề đó.Cấu trúc 'estavas a dar' (estar a + infinitivo, động từ 'dar') ở thì Pretérito Imperfeito ngôi 'tu' diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Discurso' ở đây mang nghĩa 'bài diễn văn'. Đây là cách diễn đạt hành động tiếp diễn chuẩn châu Âu.
-
"Ele nunca se sentia nervoso quando preparava os discursos para as conferências."Anh ấy không bao giờ cảm thấy lo lắng khi chuẩn bị các bài phát biểu cho các hội nghị.Động từ 'preparava' (từ 'preparar') ở thì Pretérito Imperfeito ngôi 'ele' diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ. 'Os discursos' là dạng số nhiều của 'discurso'.
-
"Eles davam-nos sempre bons conselhos nos seus discursos quando éramos jovens."Họ luôn cho chúng tôi những lời khuyên tốt trong các bài phát biểu của họ khi chúng tôi còn trẻ.Động từ 'davam' (từ 'dar') ở thì Pretérito Imperfeito ngôi 'eles' diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Đại từ tân ngữ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ ('davam-nos'), tuân thủ quy tắc Enclisis phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Discursos' là dạng số nhiều.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um discurso sobre a importância da reciclagem, se me prometeres prestar atenção."Tôi sẽ đưa cho bạn một bài diễn thuyết về tầm quan trọng của việc tái chế, nếu bạn hứa sẽ chú ý.Mesóclise 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei): đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. 'Estar a prestar atenção' (đang chú ý) được diễn đạt bằng 'prestar atenção' vì đây là hành động có tính chất kéo dài.
-
"Apresentar-se-ia um discurso mais elaborado, se tivéssemos mais tempo para o preparar; agora, estamos apenas a improvisar."Một bài diễn thuyết chi tiết hơn sẽ được trình bày, nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn để chuẩn bị; bây giờ, chúng ta chỉ đang ứng biến thôi.Mesóclise 'Apresentar-se-ia' (Apresentar + se + ia): đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'apresentar' và đuôi thì điều kiện. Cấu trúc 'estar a improvisar' thể hiện hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerundio.
-
"Dir-se-ão discursos inflamados sobre a necessidade de mudança, mas poucas ações se seguirão."Những bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết về sự cần thiết của thay đổi sẽ được nói ra, nhưng sẽ có rất ít hành động theo sau.Mesóclise 'Dir-se-ão' (Dir + se + ão): đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'dir' và đuôi thì tương lai. Lưu ý 'se' ở đây là đại từ phản thân, không phải 'si'. 'Discursos' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
