discutível
/diʃ.kuˈti.vɛɫ/
có tính thảo luận
Independente (B2)
Significado "discutível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser discutido ou posto em causa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc dành cho việc xem xét hoặc thảo luận cẩn thận.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta é uma questão discutível."
"Đây là một vấn đề có tính thảo luận."
"O resultado da eleição é discutível devido às irregularidades."
"Kết quả bầu cử là có tính tranh luận do những sai sót."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | discutível |
A questão é discutível.
(Vấn đề này còn gây tranh cãi.) |
| Masculine Plural | discutíveis |
Estes pontos são discutíveis.
(Những điểm này có thể tranh luận được.) |
| Feminine Plural | discutíveis |
As teorias são discutíveis.
(Các giả thuyết có thể tranh luận được.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | discutibilíssimo |
O assunto é discutibilíssimo.
(Vấn đề này vô cùng gây tranh cãi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
