inquestionável
/ĩʃ.ti.ʃoˈna.vɛɫ/
không thể phủ nhận
Independente (B2)
Significado "inquestionável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não pode ser questionado ou posto em dúvida; irrefutável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể phủ nhận hoặc tranh cãi.
Exemplos (Ví dụ)
"É inquestionável que o clima está a mudar."
"Không thể phủ nhận rằng khí hậu đang thay đổi."
"A sua dedicação ao trabalho é inquestionável."
"Sự cống hiến của anh ấy/cô ấy cho công việc là không thể phủ nhận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | inquestionável |
A sua honestidade é inquestionável.
(Sự trung thực của cô ấy là không thể nghi ngờ.) |
| Masculine Plural | inquestionáveis |
Os seus argumentos são inquestionáveis.
(Những lập luận của anh ấy là không thể nghi ngờ.) |
| Feminine Plural | inquestionáveis |
As suas decisões são inquestionáveis.
(Những quyết định của cô ấy là không thể nghi ngờ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | inquestionabilíssimo |
A sua integridade é inquestionabilíssima.
(Tính chính trực của anh ấy là hoàn toàn không thể nghi ngờ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
