dissolvido
/diʃ.ʃɔlˈvi.du/
đã hòa tan
Intermediário (B1)
Significado "dissolvido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi desfeito num líquido; que deixou de existir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được hòa tan, phân tán đều trong chất lỏng; đã bị giải thể, chấm dứt, kết thúc.
Exemplos (Ví dụ)
"O açúcar foi dissolvido na água."
"Đường đã được hòa tan trong nước."
"O parlamento foi dissolvido pelo presidente."
"Quốc hội đã bị giải thể bởi tổng thống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado do verbo 'dissolver'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dissolvidos |
Os sais foram dissolvidos na água.
(Các muối đã được hòa tan trong nước.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dissolvidinho |
O açúcar estava dissolvidinho no café.
(Đường đã tan hết trong cà phê.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A aspirina foi dissolvida na água. Estava a ficar completamente dissolvida quando a bebeste."Viên aspirin đã được hòa tan trong nước. Nó đang tan hoàn toàn khi bạn uống nó.‘Aspirina’ là danh từ giống cái, số ít, do đó tính từ ‘dissolvida’ cũng ở dạng giống cái, số ít. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a ficar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí của 'completamente' trước 'dissolvida' là thông thường.
-
"Os comprimidos foram dissolvidos. Estão a ser dissolvidos lentamente para facilitar a ingestão."Những viên thuốc đã được hòa tan. Chúng đang được hòa tan chậm rãi để dễ nuốt hơn.'Comprimidos' là danh từ giống đực, số nhiều, do đó tính từ 'dissolvidos' cũng ở dạng giống đực, số nhiều. Cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' (estão a ser dissolvidos) diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. Lưu ý cách dùng 'lentamente'.
-
"Tuas preocupações estavam dissolvidas no vinho. Estavas a beber e a esquecer tudo. "Những lo lắng của bạn đã tan biến trong rượu. Bạn đang uống và quên đi tất cả.'Preocupações' là danh từ giống cái, số nhiều, do đó tính từ 'dissolvidas' cũng ở dạng giống cái, số nhiều. 'Tuas' là tính từ sở hữu tương ứng với ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật. 'Estavas a beber' và 'a esquecer' là hai ví dụ về cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chia theo ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dissolver-se-á a tristeza na alegria, como o açúcar dissolvido no café, e tu voltarás a sorrir."Nỗi buồn sẽ tan biến trong niềm vui, như đường tan trong cà phê, và bạn sẽ lại mỉm cười.Mesóclise ('Dissolver-se-á'): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'dissolver' và đuôi thì tương lai. 'Dissolvido' ở đây được dùng để so sánh sự hòa tan. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' ('voltarás').
-
"Ainda que o tempo o tenha dissolvido na memória, recordar-se-ão para sempre os momentos em que estiveste a ajudar."Mặc dù thời gian có thể đã xóa nhòa anh ấy trong ký ức, những khoảnh khắc bạn đã giúp đỡ sẽ mãi mãi được ghi nhớ.Mesóclise ('recordar-se-ão'): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'recordar' và đuôi thì tương lai. 'Estar a ajudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Dissolvido' ở đây mang nghĩa 'xóa nhòa' theo nghĩa bóng.
-
"Se a angústia te consumir, diluir-se-á o teu medo, como o comprimido dissolvido num copo de água, e a coragem te invadirá."Nếu sự lo lắng nhấn chìm bạn, nỗi sợ hãi của bạn sẽ tan biến, như viên thuốc hòa tan trong cốc nước, và lòng dũng cảm sẽ tràn ngập bạn.Mesóclise ('diluir-se-á'): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'diluir' và đuôi thì tương lai. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' ('te consumir'). 'Dissolvido' được dùng để so sánh sự hòa tan. 'Te invadirá' sử dụng vị trí đại từ đúng theo chuẩn PT-PT.
Thì Hiện tại đơn
-
"O açúcar está dissolvido na água. Tu estás a ver como desaparece?"Đường đã tan trong nước. Bạn đang thấy nó biến mất như thế nào phải không?‘Está dissolvido’ mô tả trạng thái của đường (đã tan). 'Estás a ver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang xem).
-
"Neste momento, o problema está dissolvido. Dou-te a minha palavra que tudo se resolve."Vào lúc này, vấn đề đã được giải quyết. Tôi hứa với bạn rằng mọi thứ sẽ được giải quyết.‘Está dissolvido’ có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết, không còn nữa. 'Dou-te' (dar + te) là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ 'dar' (enclisis), thường thấy khi bắt đầu câu.
-
"Se o comprimido está dissolvido, tu já o podes beber. Estás a sentir alguma diferença?"Nếu viên thuốc đã tan, bạn có thể uống nó rồi. Bạn có cảm thấy gì khác biệt không?‘Está dissolvido’ miêu tả trạng thái viên thuốc đã tan. 'Estás a sentir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động bạn đang cảm nhận, đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
