desfeito
[dɨʃˈfɐjtu]
mối quan hệ đổ vỡ
Independente (B2)
Significado "desfeito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está em bom estado; arruinado, destruído.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không hoạt động bình thường hoặc đúng cách, bị rối loạn chức năng.
Exemplos (Ví dụ)
"O nosso relacionamento está desfeito, não há volta a dar."
"Mối quan hệ của chúng ta đã đổ vỡ, không thể cứu vãn được nữa."
"O carro ficou desfeito após o acidente."
"Chiếc xe bị hỏng nát sau tai nạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desfeitos |
Os planos foram desfeitos pela tempestade.
(Các kế hoạch đã bị phá hỏng bởi cơn bão.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desfeitinho |
Ele estava com um ar desfeitinho após a notícia.
(Anh ấy trông hơi thất thần sau tin tức.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O castelo estava desfeito e a população, assustada, refugiava-se nas montanhas."Lâu đài đã bị phá hủy và dân chúng, hoảng sợ, đang ẩn náu trên núi.Cách dùng 'estava desfeito' (đã bị phá hủy), nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành. 'Refugiava-se' là ví dụ về ênclise (đại từ 'se' đặt sau động từ) trong thì quá khứ.
-
"Tu viste o estado desfeito em que ele se encontrava? Dá-lhe algum apoio, por favor. Ele está a precisar."Bạn có thấy tình trạng tồi tệ mà anh ấy đang gặp phải không? Hãy giúp đỡ anh ấy một chút. Anh ấy đang cần.'Dá-lhe' là ví dụ về ênclise khi bắt đầu câu mệnh lệnh (đại từ 'lhe' đặt sau động từ). 'Está a precisar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (đang cần).
-
"A tempestade deixou o jardim desfeito. Agora, resta-nos reconstruí-lo."Cơn bão đã khiến khu vườn tan hoang. Bây giờ, chúng ta chỉ còn cách xây dựng lại nó.'Deixou o jardim desfeito' (khiến khu vườn tan hoang), nhấn mạnh kết quả của hành động. 'Resta-nos' là một ví dụ khác của ênclise (đại từ 'nos' đặt sau động từ) khi bắt đầu một mệnh đề.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para o projeto ter sucesso, é essencial estares sempre atento e não deixares que o equipamento fique desfeito."Để dự án thành công, điều thiết yếu là bạn phải luôn chú ý và không để thiết bị bị hư hỏng.Infinitivo pessoal: 'estares' (estar - ngôi 'tu'). 'deixares' (deixar - ngôi 'tu'). 'estar a' được dùng để diễn tả trạng thái liên tục (estar atento). 'fique desfeito' thể hiện kết quả của một hành động.
-
"Lamento que, ao chegarem ao armazém, os funcionários tenham encontrado o stock completamente desfeito. Estavam a precisar urgentemente da mercadoria."Tôi rất tiếc rằng, khi đến nhà kho, các nhân viên đã tìm thấy hàng tồn kho hoàn toàn bị phá hủy. Họ đang rất cần hàng hóa.Infinitivo pessoal: 'chegarem' (chegar - ngôi 'eles/elas'). 'tenham encontrado' (ter encontrado - ngôi 'eles/elas'). 'estar a' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (estavam a precisar).
-
"Seria lamentável para a reputação da empresa termos de apresentar um relatório com os resultados tão desfeitos. É imperativo melhorarmos a nossa performance."Sẽ rất đáng tiếc cho danh tiếng của công ty nếu chúng ta phải trình bày một báo cáo với kết quả tồi tệ như vậy. Điều bắt buộc là chúng ta phải cải thiện hiệu suất của mình.Infinitivo pessoal: 'termos' (ter - ngôi 'nós'). 'tão desfeitos' bổ nghĩa cho 'resultados', diễn tả trạng thái của kết quả. 'termos de apresentar' diễn tả một nghĩa vụ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Quando chegaste, a casa estava desfeita; o temporal desfez-lhe o telhado completamente."Khi bạn đến, căn nhà đã tan hoang; trận bão đã phá hủy hoàn toàn mái nhà.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (desfez) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Estava desfeita' miêu tả trạng thái của ngôi nhà khi người nói đến.
-
"Ontem, depois da discussão, senti-me desfeito por dentro; a tua indiferença desfez-me o coração."Hôm qua, sau cuộc tranh cãi, tôi cảm thấy tan nát trong lòng; sự thờ ơ của bạn đã làm tan vỡ trái tim tôi.'Desfez-me' là cách sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' với đại từ tân ngữ 'me'. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' sau động từ (Enclisis).
-
"O artista viu a sua obra desfeita após o incêndio; o fogo desfez tudo o que ele tinha criado."Người nghệ sĩ nhìn thấy tác phẩm của mình bị phá hủy sau vụ hỏa hoạn; ngọn lửa đã phá hủy tất cả những gì anh ta đã tạo ra.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (desfez) để nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động phá hủy trong quá khứ. 'Desfeita' bổ nghĩa cho 'obra', diễn tả trạng thái bị phá hủy của nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
