(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distribuído
B1
adjectivo Masculino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

distribuído

/diʃtɾiˈβwiðu/
được phân phối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "distribuído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se distribuiu; que foi espalhado ou disseminado por vários locais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được phân bố, rải rác, trải rộng trên các địa điểm hoặc một khu vực rộng lớn khác nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os folhetos foram distribuídos por toda a cidade."

    "Các tờ rơi đã được phân phát khắp thành phố."

  • "A ajuda humanitária está a ser distribuída às vítimas do desastre."

    "Viện trợ nhân đạo đang được phân phát cho các nạn nhân của thảm họa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

espalhado(rải rác) disseminado(gieo rắc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) distribuídos
Os panfletos foram distribuídos pela cidade.
(Các tờ rơi đã được phân phát khắp thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) distribuidinho
O trabalho foi distribuídinho entre os colegas.
(Công việc đã được chia nhỏ cho các đồng nghiệp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os documentos serem distribuídos antes de tu começares a trabalhar no relatório."
    Điều quan trọng là các tài liệu phải được phân phát trước khi bạn bắt đầu làm báo cáo.
    Infinitivo pessoal (serem distribuídos) được sử dụng vì chủ ngữ của mệnh đề phụ ('os documentos') khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. Lưu ý vị trí của 'tu' sau giới từ 'de'.
  • "Para os panfletos serem distribuídos eficazmente, é necessário estares a coordenar uma equipa de voluntários."
    Để các tờ rơi được phân phát hiệu quả, cần thiết là bạn phải đang điều phối một đội tình nguyện viên.
    Infinitivo pessoal (serem distribuídos). Lưu ý cách dùng 'estares a coordenar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estares' là dạng chia ngôi 'tu' của 'estar' ở infinitivo pessoal.
  • "Depois de os livros serem distribuídos pelas escolas, é fundamental dares feedback sobre o material."
    Sau khi sách được phân phát cho các trường học, điều quan trọng là bạn phải đưa ra phản hồi về tài liệu.
    Infinitivo pessoal (serem distribuídos). Lưu ý động từ 'dares' (dar + -es) là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'dar' ở infinitivo pessoal, thể hiện sự bắt buộc hoặc cần thiết. 'Dares feedback' (bạn phải đưa ra phản hồi) diễn tả sự cần thiết.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "O folheto foi distribuído. Eu vi que foi distribuído pela Maria."
    Tờ rơi đã được phát. Tôi thấy Maria phát nó.
    Câu này sử dụng 'foi distribuído' (đã được phát) ở thì quá khứ. Đại từ 'Eu' (Tôi) được sử dụng làm chủ ngữ.
  • "Tu estás a espalhar sementes que foram distribuídas pelo vento. Dá-me algumas, por favor!"
    Bạn đang rải những hạt giống mà gió đã phân tán. Cho tôi một ít, làm ơn!
    Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thân mật, đi kèm với 'estás a espalhar' (đang rải - continuous aspect). 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
  • "Nós estávamos a observar como o panfleto tinha sido distribuído por todo o quarteirão."
    Chúng tôi đang quan sát cách tờ rơi đã được phát khắp khu phố.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estávamos a observar' (đang quan sát - continuous aspect) chia theo ngôi 'nós' ở thì quá khứ. 'Tinha sido distribuído' (đã được phân phát) dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)