(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divindade
B2
noun Feminino B2 Tôn giáo, Triết học

divindade

/di.vĩ.ˈda.dɨ/
thần tính
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "divindade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Natureza ou condição de divino; qualidade de deus.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc bản chất của một vị thần; thần tính; địa vị thần thánh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Acreditava-se que os imperadores romanos possuíam divindade."

    "Người ta tin rằng các hoàng đế La Mã sở hữu thần tính."

  • "O conceito de divindade varia entre diferentes religiões."

    "Khái niệm về thần tính khác nhau giữa các tôn giáo khác nhau."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

deidade(thần thánh) natureza divina(bản chất thần thánh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) divindades
As divindades gregas eram adoradas na antiguidade.
(Các vị thần Hy Lạp được thờ phụng trong thời cổ đại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) divindadezinha
Ela acredita numa divindadezinha que protege os animais.
(Cô ấy tin vào một vị thần nhỏ bé bảo vệ động vật.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia a divindade imortalidade se a pedisses com fervor."
    Thần thánh sẽ ban cho con sự bất tử nếu con cầu xin với lòng thành kính.
    Mesóclise với 'dar' (chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'tu'). 'Te' (đại từ tân ngữ) được đặt giữa 'dar' và '-ia'. Cấu trúc diễn tả điều kiện giả định.
  • "Oferecer-se-ia a divindade aos humildes, estando estes a rezar em silêncio."
    Thần linh sẽ tự hiến mình cho những người khiêm nhường, khi họ đang cầu nguyện trong im lặng.
    Mesóclise với 'oferecer' (chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'ele/ela'). 'Se' (đại từ phản thân) được đặt giữa 'oferecer' và '-ia'. 'Estando estes a rezar' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Conceder-te-ão as divindades a sabedoria se estiveres a seguir o caminho da virtude."
    Các vị thần sẽ ban cho con sự thông thái nếu con đang đi theo con đường đức hạnh.
    Mesóclise với 'conceder' (chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eles/elas'). 'Te' (đại từ tân ngữ) được đặt giữa 'conceder' và '-ão'. 'Estiveres a seguir' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)