divino
/diˈvinu/
thần thánh
Intermediário (B1)
Significado "divino" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a ou proveniente de Deus ou dos deuses; que tem a natureza ou as qualidades de uma divindade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về, đến từ, hoặc giống như Thượng đế hoặc một vị thần.
Exemplos (Ví dụ)
"A música era tão bonita que parecia divina."
"Âm nhạc hay đến nỗi nghe như thần thánh."
"Ela tem uma beleza divina."
"Cô ấy có một vẻ đẹp thần thánh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả giống cái (divina).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | divina |
A melodia era divina.
(Giai điệu thật là tuyệt diệu.) |
| Masculine Plural | divinos |
Os propósitos eram divinos.
(Những mục đích thật là thiêng liêng.) |
| Feminine Plural | divinas |
As experiências foram divinas.
(Những trải nghiệm thật là thần tiên.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | diviníssimo |
O espetáculo foi diviníssimo.
(Buổi biểu diễn thật là tuyệt vời.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O pôr do sol é um momento divino para contemplar a beleza da natureza. Estou a apreciar cada instante."Hoàng hôn là một khoảnh khắc tuyệt vời để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên. Tôi đang tận hưởng từng khoảnh khắc.Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì đang nói về một khoảnh khắc hoàng hôn cụ thể. 'Estou a apreciar' là thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect), tuân thủ theo cấu trúc 'estar a + infinitive'.
-
"Tu tens um talento divino para a música. És um artista incrível! Estou a ouvir a tua nova canção."Bạn có một tài năng âm nhạc tuyệt vời. Bạn là một nghệ sĩ đáng kinh ngạc! Tôi đang nghe bài hát mới của bạn.Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì nói về một tài năng nói chung. Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và chia động từ 'ter' thành 'tens'. 'Estou a ouvir' là thì hiện tại tiếp diễn. 'a tua' là dạng sở hữu của ngôi 'tu'.
-
"Aquele quadro revela um lado divino da alma humana. Estão a expô-lo no museu hoje."Bức tranh đó tiết lộ một khía cạnh thiêng liêng của tâm hồn con người. Hôm nay người ta đang trưng bày nó ở bảo tàng.Sử dụng 'Aquele' để chỉ một bức tranh cụ thể, và 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì chỉ một khía cạnh chung chung. 'Estão a expô-lo' là thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect). Đại từ 'o' được đặt sau động từ 'expôr' (enclisis) và nối với động từ bằng dấu gạch nối, tuân thủ quy tắc PT-PT.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O perdão divino foi escrito no teu coração sofrido, apagando as mágoas do passado."Sự tha thứ thiêng liêng đã được viết vào trái tim đau khổ của bạn, xóa đi những nỗi đau trong quá khứ.Sử dụng 'escrito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"A melodia divina está a ser cantada pelos anjos, e tu és envolvido pela sua beleza."Giai điệu thiêng liêng đang được các thiên thần hát, và bạn được bao bọc bởi vẻ đẹp của nó.Sử dụng 'cantada' (phân từ quá khứ đúng quy tắc của 'cantar' vì không phải bất quy tắc). Cấu trúc 'estar a ser' + phân từ quá khứ diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. 'Estás a ser' chia theo ngôi 'tu'.
-
"O livro divino foi impresso com sabedoria e dá-te a conhecer os segredos do universo."Cuốn sách thiêng liêng được in một cách khôn ngoan và cho bạn biết những bí mật của vũ trụ.Sử dụng 'impresso' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'). 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Dar' chia theo ngôi 'ele/ela/você', nhưng đại từ 'te' tham chiếu đến 'tu' (bạn).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua paciência comigo é algo divino; não sei como me aguentas."Sự kiên nhẫn của cậu dành cho tớ thật là thần thánh; tớ không biết làm sao cậu chịu đựng được tớ nữa.Sử dụng hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít thân mật 'tua' (của cậu), tương ứng với chủ ngữ 'tu'. 'Divino' ở đây được dùng để nhấn mạnh mức độ phi thường của sự kiên nhẫn.
-
"O nosso encontro não foi coincidência, foi obra do destino divino."Cuộc gặp gỡ của chúng ta không phải là tình cờ, đó là sự sắp đặt của định mệnh thiêng liêng.Hạn định từ sở hữu 'nosso' (của chúng ta) xác định sự sở hữu cho danh từ 'encontro' (cuộc gặp gỡ). Tính từ 'divino' bổ nghĩa cho danh từ 'destino' (định mệnh).
-
"A sua voz, Senhora Cantora, é um dom divino. Oiça-se com atenção!"Thưa Bà Ca sĩ, giọng hát của bà là một món quà thiêng liêng. Xin hãy lắng nghe một cách chăm chú!Sử dụng hạn định từ sở hữu 'sua' (của bà) trong bối cảnh trang trọng, đi với danh xưng 'A Senhora'. Câu mệnh lệnh 'Oiça-se' (Hãy lắng nghe) thể hiện quy tắc đặt đại từ sau động từ (Enclisis), một đặc điểm chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és divino quando estás a cantar fado, a tua voz eleva-me aos céus."Bạn thật tuyệt vời khi đang hát fado, giọng hát của bạn nâng tôi lên tận trời xanh.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' cho 'tu' ở thì hiện tại đơn). Cấu trúc 'estar a cantar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Divino' bổ nghĩa cho 'tu'.
-
"Deus é divino; a sua bondade está sempre a guiar-nos."Chúa trời thật thiêng liêng; lòng tốt của Ngài luôn dẫn dắt chúng ta.'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) cho ngôi thứ ba số ít (Deus). 'Está a guiar-nos' diễn tả hành động đang diễn ra, 'nos' được đặt sau động từ 'guiar' theo quy tắc enclisis vì đứng sau một động từ.
-
"Se estás a sentir-te divino, aproveita o momento para partilhar a tua alegria com os outros."Nếu bạn đang cảm thấy mình thật tuyệt vời, hãy tận dụng khoảnh khắc này để chia sẻ niềm vui của bạn với những người khác.'Estás a sentir-te' là dạng chia của 'estar a + infinitive' cho ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra (cảm thấy). Đại từ 'te' được gắn vào sau động từ 'sentir' vì theo sau giới từ 'a'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és divino quando estás a cantar fado, a tua voz eleva-me ao céu."Bạn thật tuyệt vời khi đang hát fado, giọng hát của bạn đưa tôi lên tận trời.Câu này sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'Tu'. 'Estás a cantar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (hát fado). 'Eleva-me' thể hiện vị trí đại từ 'me' sau động từ 'eleva' (enclisis).
-
"Sei que és divino, mas não te deixes deslumbrar pela fama. Estás a tornar-te arrogante."Tôi biết bạn rất tuyệt vời, nhưng đừng để sự nổi tiếng làm lu mờ. Bạn đang trở nên kiêu ngạo.Tiếp tục sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Sei' là dạng chia của 'saber' ở ngôi 'Eu'. 'Estás a tornar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân 'te' đặt sau 'tornar' (enclisis) vì nó đi sau động từ nguyên thể.
-
"A senhora é divina a cozinhar! Dá-me a receita, por favor. O seu bolo está a cheirar maravilhosamente."Bà thật tuyệt vời khi nấu ăn! Cho tôi xin công thức với. Bánh của bà đang có mùi thơm rất tuyệt.Sử dụng 'A senhora' để thể hiện sự trang trọng. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis) vì đứng đầu câu. 'Está a cheirar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (có mùi thơm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
