(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divisória
B1
feminino B1 Nội thất, Kiến trúc

divisória

/di.viˈzɔ.ɾi.ɐ/
vách ngăn phòng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "divisória" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma tela ou painel usado para dividir um espaço em áreas separadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tấm chắn hoặc đồ nội thất được sử dụng để chia một căn phòng thành các khu vực riêng biệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A divisória permite criar um espaço de trabalho individual dentro do escritório."

    "Vách ngăn cho phép tạo ra một không gian làm việc riêng trong văn phòng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

biombo(bình phong) paravento(bình phong)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) divisórias
As divisórias do escritório são feitas de vidro.
(Các vách ngăn văn phòng được làm bằng kính.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) divisóriazinha
Preciso de uma divisóriazinha para o meu espaço de trabalho.
(Tôi cần một vách ngăn nhỏ cho không gian làm việc của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)