(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dividir
B1
Verbo B1 Tổng quát

dividir

/di.viˈðiɾ/
chia cắt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dividir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Separar em partes; cortar ou fender ao meio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chia, tách, xẻ cái gì đó, thường là dọc theo một đường hoặc mối nối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a dividir a lenha para a lareira."

    "Tôi đang chia củi cho lò sưởi."

  • "O carpinteiro dividiu a tábua ao meio."

    "Người thợ mộc đã chia đôi tấm ván."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về vị trí đại từ (clitics): Dá-me, estou a dividir.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu divido
Eu divido o bolo em fatias iguais.
(Tôi chia cái bánh thành những lát bằng nhau.)
Tu divides
Ele/Você divide
Nós dividimos
Eles/Vocês dividem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu dividi
Nós dividimos o trabalho para terminar mais rápido.
(Chúng tôi đã chia sẻ công việc để hoàn thành nhanh hơn.)
Tu dividiste
Ele/Você dividiu
Nós dividimos
Eles/Vocês dividiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu dividia
Quando era criança, dividia os meus brinquedos com os meus amigos.
(Khi còn bé, tôi thường chia sẻ đồ chơi với bạn bè của mình.)
Tu dividias
Ele/Você dividia
Nós dividíamos
Eles/Vocês dividiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a dividir o bolo em oito fatias iguais para todos os teus amigos."
    Bạn đang chia cái bánh thành tám phần bằng nhau cho tất cả bạn bè của bạn.
    Sử dụng 'estar a dividir' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với 'estás'. Đại từ không được sử dụng trong câu này.
  • "Eu estou a dividir a lenha para a lareira, porque está muito frio hoje."
    Tôi đang chẻ củi cho lò sưởi, vì hôm nay trời rất lạnh.
    'Estar a dividir' thể hiện hành động đang xảy ra. 'Eu' đi với 'estou'. Không có đại từ nào trong câu.
  • "O professor está a dividir os alunos em grupos para o projeto final."
    Thầy giáo đang chia các học sinh thành các nhóm cho dự án cuối kỳ.
    'Estar a dividir' chỉ hành động đang tiếp diễn. Ngôi thứ ba số ít 'o professor' đi với 'está'. Không có đại từ được dùng.
Động từ phản thân
  • "A nossa equipa divide-se em dois grupos para completar a tarefa mais rapidamente."
    Đội của chúng tôi tự chia thành hai nhóm để hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn.
    Động từ 'dividir-se' (dividir + se) được chia ở ngôi 'nós' thành 'dividimo-nos'. Trong câu khẳng định ở Bồ Đào Nha, đại từ phản thân 'nos' được đặt sau động từ (gọi là ênclise/enclisis).
  • "Tu nunca te divides nas tuas opiniões; és sempre muito decidido."
    Bạn không bao giờ bị phân vân trong các quan điểm của mình; bạn luôn rất quyết đoán.
    Sử dụng ngôi thân mật 'tu'. Từ phủ định 'nunca' (không bao giờ) đứng trước động từ, buộc đại từ phản thân 'te' phải chuyển lên đứng trước động từ (gọi là próclise/proclisis), tạo thành 'nunca te divides' thay vì 'nunca divides-te'.
  • "Porque é que a multidão se divide quando a polícia chega?"
    Tại sao đám đông lại tự tách ra khi cảnh sát đến?
    Trong câu hỏi bắt đầu bằng 'Porque é que...', đại từ phản thân 'se' được đặt trước động từ (próclise/proclisis). 'A multidão' (đám đông) là danh từ số ít, tương ứng với ngôi thứ 3 số ít, nên động từ chia là 'divide-se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)