elétrico
/iˈlɛtɾiku/
thuộc về điện
Básico (A2)
Significado "elétrico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à eletricidade; alimentado por eletricidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến điện; được cung cấp năng lượng bởi điện.
Exemplos (Ví dụ)
"O carro é elétrico."
"Chiếc xe hơi chạy bằng điện."
"Estou a usar um fogão elétrico para cozinhar."
"Tôi đang sử dụng bếp điện để nấu ăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | elétrica |
A instalação elétrica é nova.
(Hệ thống điện mới.) |
| Masculine Plural | elétricos |
Os carros elétricos são mais ecológicos.
(Xe điện thân thiện với môi trường hơn.) |
| Feminine Plural | elétricas |
As trotinetes elétricas são populares na cidade.
(Xe tay ga điện phổ biến trong thành phố.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | eletricíssimo |
O choque foi eletricíssimo!
(Cú sốc là cực kỳ điện!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia um carro elétrico se o tivesses pedido."Tôi đã бы cho bạn một chiếc xe điện nếu bạn yêu cầu.Mesóclise được sử dụng với thì Condicional Futuro do Indicativo (daria). Đại từ 'te' (tân ngữ gián tiếp, ngôi 'tu') được đặt giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì Condicional ('-ia').
-
"Oferecer-te-ei um aspirador elétrico quando acabares os teus estudos."Tôi sẽ tặng bạn một máy hút bụi điện khi bạn học xong.Mesóclise với thì Futuro do Indicativo (oferecerei). Đại từ 'te' (tân ngữ gián tiếp, ngôi 'tu') được đặt giữa gốc động từ 'oferecer' và đuôi thì Futuro ('-ei').
-
"Explicar-se-á o funcionamento do motor elétrico durante a apresentação."Nguyên lý hoạt động của động cơ điện sẽ được giải thích trong buổi thuyết trình.Mesóclise với thì Futuro do Indicativo (explicará). Đại từ phản thân 'se' được đặt giữa gốc động từ 'explicar' và đuôi thì Futuro ('-á'). Trong câu này, đại từ 'se' mang nghĩa bị động (động cơ sẽ được giải thích).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
