(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eletricidade
A2
noun Feminino A2 Vật lý

eletricidade

/ilɛtriθiˈdad(ɨ)/
điện
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "eletricidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Forma de energia resultante da existência de partículas carregadas (como eletrões ou protões), quer em repouso como acumulação de carga, quer em movimento como corrente elétrica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dạng năng lượng sinh ra từ sự tồn tại của các hạt mang điện (như electron hoặc proton), hoặc ở trạng thái tĩnh như sự tích tụ điện tích hoặc ở trạng thái động như một dòng điện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A eletricidade é essencial para o funcionamento da maioria dos aparelhos modernos."

    "Điện là cần thiết cho hoạt động của hầu hết các thiết bị hiện đại."

  • "O preço da eletricidade está a aumentar."

    "Giá điện đang tăng lên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Chú ý cách phát âm 'eletricidade' với âm /θ/.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) eletricidades
As eletricidades estáticas podem ser perigosas.
(Điện tĩnh có thể nguy hiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) eletricidadezinha
Só preciso de uma eletricidadezinha para ligar a luz.
(Tôi chỉ cần một chút điện để bật đèn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A eletricidade é essencial para o funcionamento da maioria dos aparelhos modernos que tu estás a usar."
    Điện là yếu tố thiết yếu cho hoạt động của hầu hết các thiết bị hiện đại mà bạn đang sử dụng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' (giống cái, số ít) vì 'eletricidade' là một danh từ cụ thể. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT. Ngôi 'tu' được dùng với động từ chia tương ứng.
  • "Ontem houve um corte de eletricidade na minha rua, e estivemos às escuras durante duas horas."
    Hôm qua đã có một vụ cắt điện ở đường phố của tôi, và chúng tôi đã ở trong bóng tối trong hai tiếng.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì 'corte de eletricidade' (vụ cắt điện) được đề cập lần đầu. Trong trường hợp này, 'eletricidade' mang nghĩa chung chung về nguồn điện.
  • "As eletricidades estáticas podem ser perigosas, por isso deves ter cuidado ao manusear certos materiais."
    Các loại tĩnh điện có thể nguy hiểm, vì vậy bạn nên cẩn thận khi xử lý một số vật liệu nhất định.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (giống cái, số nhiều) vì đang đề cập đến 'eletricidades estáticas' (các loại tĩnh điện) một cách cụ thể. Dạng số nhiều 'eletricidades' được dùng để chỉ các loại hình khác nhau của điện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)