eletrónico
/i.lɛˈtɾɔ.ni.ku/
định dạng điện tử
Intermediário (B1)
Significado "eletrónico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à eletrónica ou que funciona por meio da eletrónica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến điện tử hoặc được vận hành bằng điện tử.
Exemplos (Ví dụ)
"O ficheiro está em formato eletrónico."
"Tệp tin ở định dạng điện tử."
"Estou a usar um dicionário eletrónico para aprender português."
"Tôi đang sử dụng một từ điển điện tử để học tiếng Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý cách phát âm giọng Lisbon.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | eletrónicos |
Os eletrónicos de consumo estão cada vez mais sofisticados.
(Các thiết bị điện tử tiêu dùng ngày càng tinh vi hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | eletronicozinho |
Este é um eletrónicozinho muito útil para o dia a dia.
(Đây là một món đồ điện tử bé tí rất hữu ích cho cuộc sống hàng ngày.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Encontrei o bilhete eletrónico e enviei-to por correio."Tôi đã tìm thấy vé điện tử và gửi nó cho bạn qua đường bưu điện.Sử dụng 'enviei-to' (ênclise): Đại từ 'te' (cho 'tu') được đặt sau động từ 'enviei' do câu bắt đầu bằng động từ. 'Correio' có nghĩa là bưu điện.
-
"Se precisares de ajuda com o formulário eletrónico, telefona-me."Nếu bạn cần giúp đỡ với mẫu đơn điện tử, hãy gọi cho tôi.Sử dụng 'telefona-me' (ênclise): Đại từ 'me' (cho 'mim') được đặt sau động từ 'telefona' do mệnh đề 'Se precisares' đứng trước (điều kiện). 'Formulário eletrónico' nghĩa là mẫu đơn điện tử.
-
"Estou a ler um livro eletrónico e agrada-me bastante."Tôi đang đọc một cuốn sách điện tử và nó làm tôi khá thích thú.Sử dụng 'agrada-me' (ênclise): Đại từ 'me' (cho 'mim') được đặt sau động từ 'agrada' do câu bắt đầu bằng động từ. 'Estou a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o correio eletrónico que tu enviaste chegou atrasado ao departamento."Hôm qua, thư điện tử mà bạn gửi đã đến phòng ban muộn.Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Chegou' là động từ 'chegar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít (ele/ela). Cụm 'correio eletrónico' (thư điện tử) sử dụng tính từ 'eletrónico'.
-
"No ano passado, a empresa lançou um novo produto eletrónico que revolucionou o mercado."Năm ngoái, công ty đã tung ra một sản phẩm điện tử mới, cuộc cách mạng thị trường.'Lançou' là động từ 'lançar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'Eletrónico' bổ nghĩa cho 'produto'.
-
"Há cinco anos, eu comprei um livro eletrónico e li-o em apenas uma semana."Năm năm trước, tôi đã mua một cuốn sách điện tử và đọc nó chỉ trong một tuần.'Comprei' và 'li' là các động từ 'comprar' và 'ler' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ nhất số ít (eu). Đại từ 'o' được đặt phía sau động từ 'li' (enclisis) vì nó đứng sau liên từ 'e'. 'Livro eletrónico' sử dụng tính từ 'eletrónico'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
