(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eletrónica
B1
Nome Feminino B1 Công nghệ

eletrónica

[i.lɛˈtɾɔ.ni.kɐ]
điện tử học
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "eletrónica" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ramo da física e da tecnologia que lida com o projeto, produção e utilização de circuitos elétricos que contêm componentes elétricos ativos (por exemplo, transístores, díodos e circuitos integrados).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngành vật lý và công nghệ liên quan đến thiết kế, sản xuất và sử dụng các mạch điện chứa các thành phần điện chủ động (ví dụ: bóng bán dẫn, điốt và mạch tích hợp).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A eletrónica é fundamental para o funcionamento dos computadores."

    "Điện tử học là nền tảng cho hoạt động của máy tính."

  • "Estou a estudar eletrónica na universidade."

    "Tôi đang học điện tử học ở trường đại học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

engenharia eletrónica(kỹ thuật điện tử)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) eletrónicas
As eletrónicas estão cada vez mais presentes no nosso dia a dia.
(Các thiết bị điện tử ngày càng hiện diện nhiều hơn trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) eletrónicazinha
Esta eletrónicazinha é muito útil.
(Thiết bị điện tử nhỏ bé này rất hữu ích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu percebes muito de eletrónica, não é? Estás a trabalhar num novo projeto?"
    Bạn hiểu rất rõ về điện tử, đúng không? Bạn đang làm một dự án mới à?
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một câu hỏi thân mật. 'Estás a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì tiếp diễn) thay vì gerúndio.
  • "Se te interessa a área da eletrónica, dá-me o teu contacto. Talvez possamos colaborar."
    Nếu bạn quan tâm đến lĩnh vực điện tử, hãy cho tôi thông tin liên lạc của bạn. Có lẽ chúng ta có thể hợp tác.
    'Se te interessa' (proclise) tuân theo quy tắc đặt đại từ. 'Dá-me' (enclise) đứng đầu câu mệnh lệnh khẳng định. Sử dụng 'te' vì nói chuyện thân mật.
  • "A senhora é especialista em eletrónica, certo? Está a realizar alguma pesquisa sobre o tema?"
    Ngài là chuyên gia về điện tử, phải không? Ngài có đang thực hiện nghiên cứu nào về chủ đề này không?
    Sử dụng 'A senhora' vì cần sự trang trọng. 'Está a realizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)