em declínio
[ẽ dɨ.ˈkli.ni.u]
nền kinh tế suy yếu
Independente (B2)
Significado "em declínio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está a perder força, importância ou sucesso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mô tả một nền kinh tế đang trở nên yếu đi hoặc kém thành công hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"A economia portuguesa está em declínio devido à crise global."
"Nền kinh tế Bồ Đào Nha đang suy yếu do cuộc khủng hoảng toàn cầu."
"Muitas empresas estão a sentir os efeitos de um mercado em declínio."
"Nhiều công ty đang cảm nhận những ảnh hưởng của một thị trường suy yếu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống (masculino/feminino) khi đi với 'economia'. Ví dụ: 'uma economia em declínio'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | declínios |
O declínio da economia global é evidente. Vemos declínios em vários setores, mas também oportunidades de recuperação.
(Sự suy giảm của nền kinh tế toàn cầu là điều hiển nhiên. Chúng ta thấy sự suy giảm ở nhiều lĩnh vực, nhưng cũng có cơ hội phục hồi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | declíninho |
Houve apenas um declíninho nas suas notas este semestre, nada de muito preocupante.
(Điểm số của anh ấy chỉ giảm nhẹ một chút trong học kỳ này, không có gì đáng lo ngại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o império esteve em declínio, mas tu não o notaste."Hôm qua, đế chế đã suy tàn, nhưng bạn đã không nhận thấy điều đó.'Esteve' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'estar'. Đại từ 'o' (nó) được đặt trước động từ 'notaste' vì câu có liên từ phủ định 'não'.
-
"Há cinco anos, a influência daquela empresa esteve em declínio; o mercado financeiro deu-se conta disso rapidamente."Năm năm trước, ảnh hưởng của công ty đó đã suy giảm; thị trường tài chính đã nhận ra điều đó một cách nhanh chóng.'Esteve' là dạng Pretérito Perfeito Simples của 'estar'. 'Deu-se conta' là dạng phản thân (reflexive) của 'dar conta' ở thì quá khứ hoàn thành đơn, và đại từ 'se' được đặt sau động từ vì đây là đầu câu.
-
"A paciência dele esteve em declínio desde que a reunião começou e ele começou a mostrar sinais de irritação."Sự kiên nhẫn của anh ấy đã suy giảm kể từ khi cuộc họp bắt đầu và anh ấy bắt đầu cho thấy những dấu hiệu bực bội.'Esteve' là Pretérito Perfeito Simples của 'estar'. 'Começou a mostrar' là cấu trúc sử dụng động từ 'começar' (bắt đầu) + 'a' + infinitive, thể hiện hành động bắt đầu diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu percebes que a qualidade dos serviços públicos está em declínio nos últimos anos, não percebes?"Bạn nhận thấy rằng chất lượng dịch vụ công đang suy giảm trong những năm gần đây, phải không?'Percebes' là thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) của động từ 'perceber' (nhận ra/nhận thấy) ở ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít). 'Está' là thì Hiện tại đơn của động từ 'estar' (là/ở) ở ngôi thứ ba số ít, dùng để diễn tả trạng thái 'em declínio'. Trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, 'estar em declínio' là một trạng thái, không phải hành động đang diễn ra nên không cần cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"Neste momento, a equipa está a perder muitos jogos e a sua confiança está visivelmente em declínio."Ngay lúc này, đội bóng đang thua rất nhiều trận và sự tự tin của họ đang suy giảm rõ rệt.'Está a perder' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (estar + perder) bắt buộc dùng cho hành động đang diễn ra ở thì Hiện tại đơn trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Está em declínio' diễn tả một trạng thái ở thì Hiện tại đơn.
-
"Ninguém te diz que a tua produtividade está em declínio, pois não?"Không ai nói với bạn rằng năng suất của bạn đang suy giảm sao?'Te diz' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Châu Âu (proclisis): đại từ 'te' (bạn) đứng trước động từ 'diz' (nói) vì có từ phủ định 'Ninguém' (không ai) đứng trước. 'Está em declínio' diễn tả một trạng thái ở thì Hiện tại đơn.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A tua influência na empresa está em declínio, tu já não estás a tomar as decisões importantes como antes."Ảnh hưởng của bạn trong công ty đang suy giảm, bạn không còn đưa ra những quyết định quan trọng như trước nữa.Sử dụng 'Tu' vì đây là ngữ cảnh thân mật, có thể là giữa đồng nghiệp. 'está em declínio' cho thấy sự suy giảm đang diễn ra. 'estás a tomar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Senhor Silva, infelizmente, a sua reputação profissional está em declínio. A empresa está a considerar outras opções para a gerência."Thưa ông Silva, thật không may, danh tiếng chuyên nghiệp của ông đang suy giảm. Công ty đang xem xét những lựa chọn khác cho vị trí quản lý.Sử dụng 'Senhor Silva' vì đây là ngữ cảnh trang trọng, cần lịch sự. 'está em declínio' diễn tả tình trạng suy giảm. 'está a considerar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo).
-
"Se a tua popularidade está em declínio, talvez devesses repensar a tua estratégia nas redes sociais. Estás a perder seguidores rapidamente, tu sabes."Nếu sự nổi tiếng của bạn đang suy giảm, có lẽ bạn nên xem xét lại chiến lược của mình trên mạng xã hội. Bạn đang mất người theo dõi rất nhanh, bạn biết đấy.Sử dụng 'Tu' cho ngữ cảnh thân mật, có thể là lời khuyên từ bạn bè. 'está em declínio' biểu thị sự suy giảm. 'Estás a perder' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả việc mất người theo dõi đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
