em crise
[ẽj̃ ˈkɾizɨ]
trong cơn khủng hoảng
Intermediário (B1)
Significado "em crise" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Num momento de crise, dificuldade, problema ou perigo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong một thời điểm khủng hoảng, khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm.
Exemplos (Ví dụ)
"O país está em crise económica."
"Đất nước đang trong cơn khủng hoảng kinh tế."
"A empresa está em crise devido à má gestão."
"Công ty đang trong cơn khủng hoảng do quản lý kém."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm giới từ cố định.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Nghĩa đen: "Trong khủng hoảng". Cụm từ này giữ nguyên nghĩa đen và được dùng để diễn tả một tình trạng hoặc giai đoạn khó khăn nghiêm trọng, bất ổn, hoặc không chắc chắn. Nó có thể áp dụng cho cá nhân, tổ chức, nền kinh tế, các mối quan hệ, hoặc tình hình chính trị.
Mức độ trang trọng: Trung lập. Có thể sử dụng trong cả giao tiếp hàng ngày và các văn bản chính thức, không phải tiếng lóng.
Mức độ trang trọng: Trung lập. Có thể sử dụng trong cả giao tiếp hàng ngày và các văn bản chính thức, không phải tiếng lóng.
Aplicação: Esta expressão é amplamente utilizada para descrever situações de instabilidade ou grande dificuldade em variados contextos (económico, pessoal, político, etc.).
Cách dùng: Cụm từ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các tình huống bất ổn hoặc khó khăn lớn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau (kinh tế, cá nhân, chính trị, v.v.).
Example 1
A economia global está em crise devido à pandemia e aos conflitos recentes.
Nền kinh tế toàn cầu đang trong khủng hoảng do đại dịch và các cuộc xung đột gần đây.
Example 2
Depois de perder o emprego, ele entrou em crise existencial e começou a questionar tudo na sua vida.
Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào khủng hoảng hiện sinh và bắt đầu đặt dấu hỏi cho mọi thứ trong cuộc sống của mình.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
