(Vị trí top_banner)
Hình minh họa em funcionamento
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

em funcionamento

[ẽĩ fũsiõnɐˈmẽtu]
đang hoạt động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "em funcionamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está a funcionar ou a ser usado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đang hoạt động; đang vận hành; đang được sử dụng

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fábrica está em pleno funcionamento."

    "Nhà máy đang hoạt động hết công suất."

  • "O sistema está em funcionamento desde ontem."

    "Hệ thống đang hoạt động từ hôm qua."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

a funcionar(đang hoạt động) operacional(có thể hoạt động)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)