operacional
[ɔpɨɾɐsiu̯ˈnaɫ]
vận hành
Intermediário (B1)
Significado "operacional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pronto para ser usado; em funcionamento; em vigor; relativo a operações.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sẵn sàng để sử dụng; đang hoạt động; có hiệu lực; liên quan đến hoạt động
Exemplos (Ví dụ)
"O sistema está operacional."
"Hệ thống đang hoạt động."
"A nova lei já está operacional."
"Luật mới đã có hiệu lực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | operacional |
A máquina está operacional.
(Máy móc đang hoạt động.) |
| Masculine Plural | operacionais |
Os sistemas estão operacionais.
(Các hệ thống đang hoạt động.) |
| Feminine Plural | operacionais |
As máquinas estão operacionais.
(Các máy móc đang hoạt động.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | operacionalíssimo |
O sistema é operacionalíssimo.
(Hệ thống cực kỳ hoạt động.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
