(Vị trí top_banner)
Hình minh họa em prol de
B2
Locução prepositiva B2 Tổng quát

em prol de

[ẽ̃ ˈpɾɔl dɨ]
vì lợi ích của
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "em prol de" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Em benefício de; a favor de; para o bem de.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vì lợi ích của ai/cái gì; để giúp đỡ hoặc hữu ích cho ai/cái gì.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo está a implementar novas políticas em prol do ambiente."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới vì lợi ích của môi trường."

  • "Trabalhamos em prol da comunidade local."

    "Chúng tôi làm việc vì lợi ích của cộng đồng địa phương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

a favor de(ủng hộ, có lợi cho) para benefício de(vì lợi ích của)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Sử dụng để diễn tả mục đích hoặc lợi ích của một hành động.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: This phrase doesn't have a direct literal translation. Figurative/Usage: "Em prol de" means "in favor of", "for the sake of", or "in support of". It indicates that something is done or exists to benefit someone or something.
Trabalhamos em prol de um futuro melhor para todos.
Chúng tôi làm việc vì một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
Formality
Formal/Standard
The expression is considered relatively formal and is commonly used in written and spoken Portuguese.
Cách diễn đạt này được coi là tương đối trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết và văn nói tiếng Bồ Đào Nha.
Example 1
O governo aprovou novas leis em prol do meio ambiente.
Chính phủ đã thông qua luật mới vì lợi ích của môi trường.
Example 2
Todos devemos contribuir em prol da paz mundial.
Tất cả chúng ta nên đóng góp vì hòa bình thế giới.
(Vị trí vocab_tab4_inline)