(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emanação
B2
noun Feminino B2 Khoa học, Triết học, Tôn giáo

emanação

/imɐˈnasɐ̃w̃/
sự phát ra
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "emanação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de emanar; aquilo que emana.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phát ra, sự tỏa ra; một điều gì đó trừu tượng nhưng có thể cảm nhận được phát ra hoặc bắt nguồn từ một nguồn nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A emanação de luz da estrela era visível a quilómetros de distância."

    "Sự phát ra ánh sáng từ ngôi sao có thể nhìn thấy từ khoảng cách hàng km."

  • "Sentia uma emanação de energia positiva vinda daquele lugar."

    "Tôi cảm thấy một sự phát ra năng lượng tích cực đến từ nơi đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

irradiação(sự bức xạ) emissão(sự phát ra)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: emanações. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) emanações
As emanações vulcânicas podem ser perigosas para a saúde.
(Sự phát thải từ núi lửa có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) emanaçãozinha
Senti uma emanaçãozinha de perfume quando ela passou.
(Tôi ngửi thấy một chút mùi nước hoa khi cô ấy đi ngang qua.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A emanação de luz daquele candeeiro é incrivelmente forte."
    Sự phát ra ánh sáng từ chiếc đèn đó cực kỳ mạnh.
    ‘Emanação’ là danh từ giống cái (feminino) số ít, vì vậy ta dùng quán từ ‘A’. Động từ ‘é’ chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "Tu estás a sentir as emanações da energia positiva deste lugar?"
    Bạn có đang cảm nhận được sự tỏa ra của năng lượng tích cực từ nơi này không?
    ‘Emanações’ là danh từ giống cái (feminino) số nhiều, đi kèm với quán từ xác định số nhiều (as) khi đề cập đến một sự phát ra năng lượng cụ thể. Cấu trúc 'estar a sentir' (đang cảm nhận) biểu thị hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' đi với 'estás'.
  • "As emanações tóxicas da fábrica estavam a contaminar o rio, pelo que os habitantes locais protestaram."
    Sự phát thải độc hại từ nhà máy đang làm ô nhiễm dòng sông, vì vậy người dân địa phương đã phản đối.
    ‘Emanações’ là danh từ giống cái số nhiều. Sử dụng 'estavam a contaminar' để chỉ hành động ô nhiễm đang diễn ra trong quá khứ (past continuous). Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ số nhiều 'emanações' và động từ 'estavam'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)