(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emissão
B1
Nome Feminino B1 Ngôn ngữ học

emissão

[i.miˈsɐ̃w̃]
sự phát ra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "emissão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de emitir; manifestação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động phát ra hoặc bày tỏ điều gì đó thành tiếng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A emissão de poluentes pelas fábricas está a causar problemas de saúde na população."

    "Sự phát thải chất ô nhiễm từ các nhà máy đang gây ra các vấn đề sức khỏe cho người dân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: emissões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) emissões
As emissões de gases poluentes estão a aumentar.
(Lượng khí thải ô nhiễm đang tăng lên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) emissãozinha
Foi apenas uma emissãozinha de fumo.
(Đó chỉ là một chút khói nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O canal de televisão fez a emissão do debate ontem à noite."
    Kênh truyền hình đã thực hiện buổi phát sóng buổi tranh luận vào tối hôm qua.
    Động từ 'fez' là thì Pretérito Perfeito Simples của 'fazer' (làm, thực hiện), chia ở ngôi thứ 3 số ít (o canal). Thì này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • "Tu ouviste a primeira emissão de rádio daquele novo programa?"
    Bạn có nghe buổi phát thanh đầu tiên của chương trình mới đó không?
    Động từ 'ouviste' là thì Pretérito Perfeito Simples của 'ouvir' (nghe), chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Đây là cách chia động từ chuẩn châu Âu khi nói chuyện với bạn bè, người thân.
  • "As fábricas reduziram as suas emissões de gases poluentes no ano passado."
    Các nhà máy đã cắt giảm lượng khí thải gây ô nhiễm của họ vào năm ngoái.
    Động từ 'reduziram' là thì Pretérito Perfeito Simples của 'reduzir' (cắt giảm), chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (as fábricas). Ví dụ này sử dụng dạng số nhiều 'emissões' để chỉ các loại khí thải.
(Vị trí vocab_tab4_inline)