(Vị trí top_banner)
Hình minh họa embelezar
B1
Verbo B1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

embelezar

[ẽbɨlɨˈzaɾ]
tô điểm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "embelezar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar belo ou mais belo; adornar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thêm các chi tiết hoặc đặc điểm trang trí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela está a embelezar a casa com flores."

    "Cô ấy đang tô điểm cho ngôi nhà bằng hoa."

  • "O designer de interiores embelezou o apartamento com toques modernos."

    "Nhà thiết kế nội thất đã tô điểm cho căn hộ với những nét hiện đại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

adornar(trang trí) decorar(trang hoàng) enfeitar(làm đẹp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Preste atenção à posição dos clíticos (pronomes oblíquos).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu embelezo
Eu embelezo a casa com flores.
(Tôi trang trí nhà bằng hoa.)
Tu embelezas
Ele/Você embeleza
Nós embelezamos
Eles/Vocês embelezam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu embelezei
Ela embelezou o jardim no fim de semana passado.
(Cô ấy đã trang trí khu vườn vào cuối tuần trước.)
Tu embelezaste
Ele/Você embelezou
Nós embelezámos
Eles/Vocês embelezaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu embelezava
Ele embelezava a sua secretária com fotografias.
(Anh ấy thường trang trí bàn làm việc của mình bằng ảnh.)
Tu embelezavas
Ele/Você embelezava
Nós embelezávamos
Eles/Vocês embelezavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a embelezar o teu quarto com flores."
    Bạn đang làm đẹp căn phòng của mình bằng hoa.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở thì hiện tại tiếp diễn (estás a...) kết hợp với động từ nguyên mẫu 'embelezar' để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Teu quarto' (phòng của bạn) thể hiện sự thân mật.
  • "Nós embelezamos a cidade com decorações natalícias todos os anos."
    Chúng tôi làm đẹp thành phố bằng những đồ trang trí Giáng Sinh mỗi năm.
    Động từ 'embelezar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì hiện tại đơn (embelezamos). Câu này diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra.
  • "O artista está a embelezar a fachada do prédio com um mural colorido."
    Người nghệ sĩ đang làm đẹp mặt tiền của tòa nhà bằng một bức tranh tường đầy màu sắc.
    Cấu trúc 'estar a embelezar' (đang làm đẹp) diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 'O artista' (người nghệ sĩ) là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, và động từ 'estar' được chia tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)