(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decorar
A2
Verbo A2 Tổng quát

decorar

/dɨkuˈɾaɾ/
trang hoàng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "decorar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Enfeitar ou adornar algo, geralmente para uma ocasião especial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trang trí hoặc tô điểm một cái gì đó, thường là cho một dịp đặc biệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a decorar a sala para a festa de Natal."

    "Tôi đang trang hoàng phòng khách cho buổi tiệc Giáng Sinh."

  • "Tu deves decorar a casa com flores frescas."

    "Bạn nên trang trí nhà bằng hoa tươi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

enfeitar(làm đẹp) adornar(trang điểm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação pronominal: Os pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) geralmente vêm depois do verbo (ênclise) se não houver palavras que forcem a próclise (antes do verbo). Ex: Dá-me; Vou decorar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu decoro
Eu decoro a minha casa para o Natal.
(Tôi trang trí nhà của mình cho Giáng Sinh.)
Tu decoras
Ele/Você decora
Nós decoramos
Eles/Vocês decoram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu decorei
Ontem, eu decorei o bolo de aniversário.
(Hôm qua, tôi đã trang trí bánh sinh nhật.)
Tu decoraste
Ele/Você decorou
Nós decorámos
Eles/Vocês decoraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu decorava
Quando era criança, eu decorava o meu quarto com posters.
(Khi còn nhỏ, tôi thường trang trí phòng của mình bằng áp phích.)
Tu decoravas
Ele/Você decorava
Nós decorávamos
Eles/Vocês decoravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No Natal passado, eu decorei a árvore com bolas coloridas e estrelas brilhantes."
    Vào Giáng Sinh năm ngoái, tôi đã trang trí cây thông Noel bằng những quả bóng nhiều màu sắc và những ngôi sao lấp lánh.
    Sử dụng 'decorei' ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'eu'. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu decoraste o teu quarto para a festa de aniversário do teu irmão?"
    Bạn đã trang trí phòng của bạn cho bữa tiệc sinh nhật của em trai bạn à?
    Sử dụng 'decoraste' ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu'. Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. Động từ được chia theo chủ ngữ 'tu'.
  • "A senhora decorou a sala de estar com flores frescas para receber os convidados."
    Bà đã trang trí phòng khách bằng hoa tươi để đón khách.
    Sử dụng 'decorou' ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'a senhora'. Câu này sử dụng danh xưng lịch sự (A senhora). Động từ chia theo ngôi thứ ba số ít tương ứng.
Động từ phản thân
  • "Tu estás a decorar-te para a festa de aniversário da tua irmã?"
    Bạn đang tự trang điểm/trang hoàng cho bản thân để đi dự tiệc sinh nhật của chị/em gái bạn à?
    Ở đây, 'estar a decorar-te' thể hiện hành động đang diễn ra (tương đương với thì hiện tại tiếp diễn). Đây là cấu trúc chuẩn ở Bồ Đào Nha, thay vì dùng 'estás decorando'. Đại từ phản thân '-te' (tương ứng với ngôi 'tu') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'decorar'.
  • "Ela nunca se decora em excesso; prefere sempre um estilo mais simples."
    Cô ấy không bao giờ tự trang điểm/trang hoàng quá mức; cô ấy luôn thích một phong cách đơn giản hơn.
    Đây là một câu ở thì Hiện tại Đơn. Đại từ phản thân 'se' (tương ứng với ngôi 'ela') được đặt trước động từ 'decora' do có từ phủ định 'nunca' (proclisis), theo quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Decora-te bem antes de saíres, temos um jantar importante esta noite!"
    Hãy tự trang điểm/trang hoàng thật đẹp trước khi ra ngoài nhé, tối nay chúng ta có một bữa tối quan trọng đó!
    Câu này sử dụng thể mệnh lệnh phản thân ('Decora-te'). Đại từ phản thân '-te' được gắn vào sau động từ 'Decora' khi nó đứng ở đầu câu khẳng định, thể hiện sự tuân thủ quy tắc enclisis trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)