(Vị trí top_banner)
Hình minh họa encarar
B2
Verbo B2 Giao tiếp hàng ngày

encarar

[ẽ.kaˈɾaɾ]
nhìn chằm chằm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "encarar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Olhar fixamente para alguém ou algo durante um longo período de tempo, geralmente devido a surpresa, choque ou reflexão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc cái gì đó trong một thời gian dài mà không rời mắt, đặc biệt là vì bạn ngạc nhiên, sốc hoặc đang suy nghĩ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estava a encarar o ecrã do computador sem dizer nada."

    "Anh ấy đang nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính mà không nói gì."

  • "Ela encarou-me nos olhos e disse a verdade."

    "Cô ấy nhìn thẳng vào mắt tôi và nói sự thật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fitar(nhìn chằm chằm) observar fixamente(quan sát chăm chú)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos. Ex: Vou encarar (Futuro), Encaro-te (Presente).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu encaro
Eu encaro os meus problemas de frente.
(Tôi đối mặt với các vấn đề của mình một cách trực diện.)
Tu encaras
Ele/Você encara
Nós encaramos
Eles/Vocês encaram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu encarei
Ontem eu encarei um desafio difícil.
(Hôm qua tôi đã đối mặt với một thử thách khó khăn.)
Tu encaraste
Ele/Você encarou
Nós encaramos
Eles/Vocês encararam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu encarava
Quando era jovem, eu encarava a vida com mais otimismo.
(Khi còn trẻ, tôi đối diện với cuộc sống lạc quan hơn.)
Tu encaravas
Ele/Você encarava
Nós encarávamos
Eles/Vocês encaravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para encarares os teus medos, precisas de coragem."
    Để bạn đối mặt với nỗi sợ hãi của mình, bạn cần sự can đảm.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (encarares) chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Động từ 'encarar' ở dạng nguyên thể chia ngôi được sử dụng để chỉ mục đích hoặc điều kiện cần thiết.
  • "É importante os alunos encararem os desafios com determinação."
    Điều quan trọng là học sinh phải đối mặt với những thử thách bằng sự quyết tâm.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (encarem) chia theo ngôi thứ ba số nhiều (os alunos). Cấu trúc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học sinh chủ động đối mặt với thử thách.
  • "Depois de encararmos a verdade, poderemos seguir em frente."
    Sau khi chúng ta đối diện với sự thật, chúng ta có thể tiếp tục tiến về phía trước.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (encararmos) chia theo ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Depois de' kết hợp với động từ nguyên thể chia ngôi để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)