(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reflexão
B2
Feminino B2 Triết học, Tâm lý học, Học thuật

reflexão

/ʁeflɛˈsɐ̃w̃/
sự suy ngẫm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reflexão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de refletir; meditação profunda.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự suy ngẫm sâu sắc về điều gì đó; sự trầm tư.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua reflexão sobre a vida tocou-me profundamente."

    "Sự suy ngẫm của anh ấy về cuộc đời đã chạm đến tôi sâu sắc."

  • "Estou a fazer uma reflexão sobre o meu futuro profissional."

    "Tôi đang suy ngẫm về tương lai nghề nghiệp của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: reflexões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reflexões
As reflexões sobre a vida são importantes.
(Những suy ngẫm về cuộc sống rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reflexãozinha
Foi só uma reflexãozinha passageira.
(Đó chỉ là một suy nghĩ thoáng qua nhỏ thôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)