(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enfermidade
B2
Feminino B2 Y học

enfermidade

[ẽ.fɛɾ.miˈda.dɨ]
sự ốm yếu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "enfermidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou qualidade de estar doente; falta de saúde; fraqueza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất ốm yếu; sức khỏe kém; sự yếu đuối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A enfermidade debilitou-o rapidamente."

    "Bệnh tật đã làm anh ta suy yếu nhanh chóng."

  • "A enfermidade espalhou-se pela região, afetando muitas pessoas."

    "Dịch bệnh lan rộng khắp vùng, ảnh hưởng đến nhiều người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

doença(bệnh tật) maleita(ốm đau)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) enfermidades
As enfermidades podem afetar a qualidade de vida.
(Bệnh tật có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) enfermidinha
Ela teve uma enfermidinha, mas já está melhor.
(Cô ấy bị một bệnh nhẹ, nhưng giờ đã khỏe hơn rồi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)