doença
/duˈẽ.sɐ/
bệnh
Iniciante (A1)
Significado "doença" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de perturbação orgânica ou funcional, que se manifesta por sinais ou sintomas característicos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bệnh tật; tình trạng sức khỏe kém ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tâm trí.
Exemplos (Ví dụ)
"A doença impediu-o de trabalhar."
"Căn bệnh đã ngăn cản anh ấy làm việc."
"Estou a sentir-me doente."
"Tôi đang cảm thấy bị bệnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | doenças |
As doenças infecciosas são um problema de saúde pública.
(Các bệnh truyền nhiễm là một vấn đề sức khỏe cộng đồng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | doençazinha |
É só uma doençazinha, não precisa de tanto alarido.
(Chỉ là một bệnh nhỏ thôi, không cần phải làm ầm ĩ vậy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Com este tratamento inovador, o paciente superará a doença em poucas semanas."Với phương pháp điều trị tân tiến này, bệnh nhân sẽ vượt qua căn bệnh trong vài tuần.Động từ 'superará' là dạng chia của 'superar' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít (o paciente). Thì này được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện được cho là chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"Se não mudares os teus hábitos, tu terás muitas doenças relacionadas com o estilo de vida."Nếu cậu không thay đổi thói quen của mình, cậu sẽ mắc nhiều bệnh liên quan đến lối sống.Động từ 'terás' là dạng chia của 'ter' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thân mật 'tu'. Đây là cách dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày tại Bồ Đào Nha.
-
"Os investigadores não pararão até encontrarem a cura para estas doenças raras."Các nhà nghiên cứu sẽ không dừng lại cho đến khi họ tìm ra cách chữa trị cho những căn bệnh hiếm gặp này.Động từ 'pararão' là dạng chia của 'parar' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số nhiều (Os investigadores). Hậu tố '-ão' đặc trưng cho ngôi này ở thì tương lai, diễn tả một quyết tâm hoặc dự định chắc chắn.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua doença parece estar a melhorar rapidamente, que bom!"Bệnh của bạn có vẻ đang cải thiện rất nhanh, thật tốt!Sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu của 'doença'. Cấu trúc 'estar a melhorar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) và ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật.
-
"As nossas doenças crónicas requerem acompanhamento médico regular."Những bệnh mãn tính của chúng ta đòi hỏi sự theo dõi y tế thường xuyên.Sử dụng 'nossas' (hạn định từ sở hữu ngôi 'nós' ở dạng số nhiều) để chỉ sự sở hữu của 'doenças'. Lưu ý sự hòa hợp giữa 'nossas' và 'doenças' (số nhiều).
-
"A doença do senhor Silva é grave, mas estamos a fazer tudo o que podemos."Bệnh của ông Silva nghiêm trọng, nhưng chúng tôi đang làm tất cả những gì có thể.Sử dụng 'do senhor Silva' để chỉ sự sở hữu của 'doença' một cách trang trọng. Cấu trúc 'estamos a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Lưu ý cách sử dụng danh xưng 'senhor' thể hiện sự tôn trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
