enganador
[ẽ.ɡɐ.naˈdoɾ]
lừa dối
Intermediário (B1)
Significado "enganador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que engana; que induz em erro; falaz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ấn tượng sai lệch, mang tính chất lừa dối.
Exemplos (Ví dụ)
"A publicidade enganadora é ilegal em Portugal."
"Quảng cáo mang tính chất lừa dối là bất hợp pháp ở Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể được dùng ở giống cái: enganadora.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | enganadores |
Os enganadores foram apanhados pela polícia.
(Những kẻ lừa đảo đã bị cảnh sát bắt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | enganadorzinho |
Ele era um enganadorzinho, mas inofensivo.
(Anh ta chỉ là một kẻ lừa đảo nhỏ, nhưng vô hại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Ele é mais enganador do que honesto, sempre a prometer o que não pode cumprir."Anh ta xảo trá hơn là thật thà, luôn hứa những điều không thể thực hiện được.Cấu trúc so sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais [adjetivo] do que [adjetivo]'. 'Estar a prometer' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Não sejas tão enganador! Estás a magoar os sentimentos das pessoas com as tuas mentiras."Đừng xảo trá như vậy! Bạn đang làm tổn thương cảm xúc của mọi người bằng những lời nói dối của bạn.Câu mệnh lệnh phủ định ngôi 'tu' (não sejas). 'Estar a magoar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Vị trí đại từ 'se' sau động từ (ênclise) trong câu mệnh lệnh.
-
"Este político é o mais enganador de todos; está sempre a inventar desculpas esfarrapadas."Chính trị gia này là người xảo trá nhất trong tất cả; ông ta luôn bịa ra những lời bào chữa lố bịch.Cấu trúc so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'o mais [adjetivo] de todos'. 'Estar a inventar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
Giống và Số của danh từ
-
"O político é um enganador. Está sempre a prometer coisas que não pode cumprir."Chính trị gia đó là một kẻ lừa đảo. Anh ta luôn hứa những điều mà anh ta không thể thực hiện.Enganador (kẻ lừa đảo) ở đây là giống đực, số ít, bổ nghĩa cho 'político'. Cấu trúc 'estar a prometer' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'prometendo' kiểu Brazil.
-
"As campanhas de marketing enganadoras podem prejudicar a reputação de uma empresa."Những chiến dịch marketing lừa đảo có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một công ty.Enganadoras (lừa đảo) ở đây là giống cái, số nhiều, bổ nghĩa cho 'campanhas'. 'De uma empresa' bổ nghĩa cho 'reputação'.
-
"Tu és um pequeno enganador! Estás a tentar convencer-me de que o comboio já partiu, mas eu sei que ainda está na estação."Mày là một tên lừa đảo nhỏ! Mày đang cố gắng thuyết phục tao rằng tàu đã rời đi, nhưng tao biết nó vẫn còn ở nhà ga.'Enganador' giống đực, số ít, dùng để chỉ người (giống đực). Lưu ý sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' cho 'tu') và 'estás a tentar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra). Ngôi 'Tu' được sử dụng vì đây là tình huống thân mật.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos miúdos, aquele vendedor ambulante era tão enganador que nos vendia sempre brinquedos defeituosos, e nós estávamos sempre a reclamar com ele!"Khi chúng tôi còn nhỏ, người bán hàng rong đó gian xảo đến nỗi luôn bán cho chúng tôi đồ chơi bị lỗi, và chúng tôi luôn luôn phàn nàn với anh ta!Sử dụng 'éramos' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a reclamar' chỉ hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (continuous aspect).
-
"Tu eras tão enganador! Estavas sempre a dizer que ias comprar-me um gelado, mas nunca o fazias."Bạn đã từng rất hay lừa! Bạn luôn nói rằng bạn sẽ mua cho tôi một cây kem, nhưng bạn không bao giờ làm vậy.'Eras' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'. 'Estavas a dizer' diễn tả hành động nói dối liên tục trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'.
-
"Na televisão, aquele político era incrivelmente enganador; parecia que estava a ser sincero, mas todos sabiam que ele nos estava a mentir."Trên truyền hình, chính trị gia đó cực kỳ gian xảo; có vẻ như ông ta đang thành thật, nhưng mọi người đều biết rằng ông ta đang nói dối chúng ta.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để miêu tả tính chất của chính trị gia. 'Estava a ser sincero' và 'estava a mentir' chỉ các hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Nos' đặt trước động từ 'estava' theo quy tắc Proclisis.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei que ele é um enganador, pois está a tentar ludibriar-te com promessas vazias."Tôi sẽ nói với bạn rằng anh ta là một kẻ lừa dối, vì anh ta đang cố gắng lừa bạn bằng những lời hứa suông.Mesóclise 'Dir-te-ei' (Direi + te) được sử dụng cho thì tương lai. 'Estar a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đặt giữa động từ.
-
"Oferecer-se-ia como amigo, mas revelou-se um enganador ao trair a tua confiança."Anh ta tự xưng là bạn, nhưng lại tỏ ra là một kẻ lừa dối khi phản bội lòng tin của bạn.Mesóclise 'Oferecer-se-ia' (Ofereceria + se) được sử dụng cho thì điều kiện. Động từ 'revelou-se' cho thấy hành động đã xảy ra trong quá khứ.
-
"Mostrar-te-ia a verdade, se não fosses tão suscetível aos encantos de um enganador."Tôi sẽ cho bạn thấy sự thật, nếu bạn không quá dễ bị quyến rũ bởi một kẻ lừa dối.Mesóclise 'Mostrar-te-ia' (Mostraria + te) được sử dụng cho thì điều kiện. Mệnh đề điều kiện ('se não fosses') diễn tả một tình huống giả định. Đại từ 'te' đặt giữa động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
