(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fraudulento
B1
adjetivo (Masculino) B1 Pháp luật, Kinh tế

fraudulento

/fɾɐwduˈlentu/
thông tin gian lận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fraudulento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém ou implica fraude; enganoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gian lận, lừa đảo, mang tính chất lừa dối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi acusado de comportamento fraudulento."

    "Anh ta bị buộc tội có hành vi gian lận."

  • "A empresa estava a praticar atividades fraudulentas."

    "Công ty đang thực hiện các hoạt động gian lận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

enganador(lừa đảo) falaz(giả dối)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: прилагательные мужского рода обычно заканчиваются на '-o'. Форма женского рода: fraudulenta.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a ser fraudulento quando dizes que estudas, mas na verdade estás a jogar."
    Bạn đang gian dối khi nói rằng bạn đang học, nhưng thực tế bạn đang chơi.
    Cách dùng 'estar a ser' (thì hiện tại tiếp diễn của 'ser') kết hợp với tính từ 'fraudulento' để diễn tả hành động gian dối đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít. Đại từ không được sử dụng ở đây.
  • "Ele parece fraudulento quando tenta vender-me este carro usado; ele está a omitir informações importantes."
    Anh ta trông gian dối khi cố gắng bán cho tôi chiếc xe cũ này; anh ta đang che giấu thông tin quan trọng.
    Động từ 'parecer' (có vẻ) kết hợp với tính từ 'fraudulento' để mô tả vẻ ngoài gian dối. 'Está a omitir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "Nós estamos a investigar um esquema fraudulento que envolve a venda de bilhetes para o autocarro."
    Chúng tôi đang điều tra một âm mưu gian lận liên quan đến việc bán vé xe buýt.
    'Estamos a investigar' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo). 'Esquema fraudulento' là một cụm danh từ, với 'fraudulento' bổ nghĩa cho 'esquema'. Cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
(Vị trí vocab_tab4_inline)